| 3201 |
Mr.
Phan Huy Chương
Phan Huy Chuong
phan huy chuong
Việt Nam
viet nam
| 30/12/1995 30th Dec. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7240R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 3202 |
Mr.
Phan Thanh Chương
Phan Thanh Chuong
phan thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 17/11/2004 17th Nov. 2004 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8182-22/VMTC | | 10/11/2022 10th Nov. 202216680132002 | 10/11/2027 10th Nov. 2027 | | | |
| 3203 |
Mr.
Phan Văn Chương
Phan Van Chuong
phan van chuong
Việt Nam
viet nam
| 10/11/2000 10th Nov. 2000 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2497R-23/VMTC | | 12/04/2023 12th Apr. 202316812324002 | 12/04/2028 12th Apr. 2028 | | | |
| 3204 |
Mr.
Phạm Như Chương
Pham Nhu Chuong
pham nhu chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0839-23/VMTC | | 16/02/2023 16th Feb. 202316764804002 | 16/02/2028 16th Feb. 2028 | | | |
| 3205 |
Mr.
Phạm Như Chương
Pham Nhu Chuong
pham nhu chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 0690-23/VMTC | | 13/02/2023 13th Feb. 202316762212002 | 13/02/2028 13th Feb. 2028 | | | |
| 3206 |
Mr.
Phạm Như Chương
Pham Nhu Chuong
pham nhu chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1162R-19/VMTC | | 19/02/2019 19th Feb. 201915505092002 | 19/02/2024 19th Feb. 2024 | | | |
| 3207 |
Mr.
Phạm Như Chương
Pham Nhu Chuong
pham nhu chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1396R-19/VMTC | | 22/02/2019 22nd Feb. 201915507684002 | 22/02/2024 22nd Feb. 2024 | | | |
| 3208 |
Mr.
Phạm Thanh Chương
Pham Thanh Chuong
pham thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 28/04/1986 28th Apr. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6751-21/VMTC | | 20/06/2021 20th Jun. 202116241220002 | 20/06/2026 20th Jun. 2026 | | | |
| 3209 |
Mr.
Phạm Văn Chương
Pham Van Chuong
pham van chuong
Việt Nam
viet nam
| 17/09/1993 17th Sep. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0748-26/VMTC | | 28/03/2026 28th Mar. 202617746308002 | 28/03/2031 28th Mar. 2031 | | | Cấp mới |
| 3210 |
Mr.
Phạm Văn Chương
Pham Van Chuong
pham van chuong
Việt Nam
viet nam
| 21/12/1978 21st Dec. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2691-24/VMTC | | 07/09/2024 7th Sep. 202417256420002 | 07/09/2029 7th Sep. 2029 | | | |
| 3211 |
Mr.
Trần Hữu Chương
Tran Huu Chuong
tran huu chuong
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1986 20th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4720-22/VMTC | | 16/05/2022 16th May. 202216526340002 | 16/05/2027 16th May. 2027 | | | |
| 3212 |
Mr.
Trần Nguyễn Hoàng Chương
Tran Nguyen Hoang Chuong
tran nguyen hoang chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1987 5th Jun. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 6253-19/VMTC | | 25/06/2019 25th Jun. 201915613956002 | 25/06/2024 25th Jun. 2024 | | | |
| 3213 |
Mr.
Trần Nguyễn Hoàng Chương
Tran Nguyen Hoang Chuong
tran nguyen hoang chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1987 5th Jun. 1987 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0139-19/SH-VMTC | | 09/08/2019 9th Aug. 201915652836002 | 09/08/2024 9th Aug. 2024 | | | |
| 3214 |
Mr.
Vũ Văn Chương
Vu Van Chuong
vu van chuong
Việt Nam
viet nam
| 29/12/1971 29th Dec. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2307-21/VMTC | | 05/03/2021 5th Mar. 202116148772002 | 05/03/2026 5th Mar. 2026 | | | |
| 3215 |
Mr.
Vũ Văn Chương
Vu Van Chuong
vu van chuong
Việt Nam
viet nam
| 29/12/1971 29th Dec. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7746-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 3216 |
Mr.
Vũ Văn Chương
Vu Van Chuong
vu van chuong
Việt Nam
viet nam
| 29/12/1971 29th Dec. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7674-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 3217 |
Mr.
Vũ Văn Chương
Vu Van Chuong
vu van chuong
Việt Nam
viet nam
| 29/12/1971 29th Dec. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 7614-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 3218 |
Mr.
Vũ Văn Chương
Vu Van Chuong
vu van chuong
Việt Nam
viet nam
| 29/12/1971 29th Dec. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5285-18/VMTC | | 10/09/2018 10th Sep. 201815365124002 | 10/09/2023 10th Sep. 2023 | | | |
| 3219 |
Mr.
Đinh Văn Chương
Dinh Van Chuong
dinh van chuong
Việt Nam
viet nam
| 02/08/1991 2nd Aug. 1991 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0790-23/VMTC | | 15/02/2023 15th Feb. 202316763940002 | 15/02/2028 15th Feb. 2028 | | | |
| 3220 |
Mr.
Đào Văn Chương
Dao Van Chuong
dao van chuong
Việt Nam
viet nam
| 03/08/1989 3rd Aug. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1335-25/VMTC | | 25/04/2025 25th Apr. 202517455140002 | 25/04/2030 25th Apr. 2030 | | | |
| 3221 |
Mr.
Đào Văn Chương
Dao Van Chuong
dao van chuong
Việt Nam
viet nam
| 03/08/1989 3rd Aug. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1070-25/VMTC | | 02/04/2025 2nd Apr. 202517435268002 | 02/04/2030 2nd Apr. 2030 | | | |
| 3222 |
Mr.
Đào Văn Chương
Dao Van Chuong
dao van chuong
Việt Nam
viet nam
| 03/08/1989 3rd Aug. 1989 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0021-24/VMTC | | 04/01/2024 4th Jan. 202417043012002 | 04/01/2029 4th Jan. 2029 | | | |
| 3223 |
Mr.
Đỗ Thanh Chương
Do Thanh Chuong
do thanh chuong
Việt Nam
viet nam
| 24/01/1971 24th Jan. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4707-22/VMTC | | 16/05/2022 16th May. 202216526340002 | 16/05/2027 16th May. 2027 | | | |
| 3224 |
Mr.
Lê Hữu Chường
Le Huu Chuong
le huu chuong
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1990 20th Jun. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2476-25/VMTC | | 22/08/2025 22nd Aug. 202517557956002 | 22/08/2030 22nd Aug. 2030 | | | |
| 3225 |
Mr.
Lê Hữu Chường
Le Huu Chuong
le huu chuong
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1990 20th Jun. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0234-25/VMTC | | 22/01/2025 22nd Jan. 202517374788002 | 22/01/2030 22nd Jan. 2030 | | | |
| 3226 |
Mr.
Lê Hữu Chường
Le Huu Chuong
le huu chuong
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1990 20th Jun. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0208-25/VMTC | | 20/01/2025 20th Jan. 202517373060002 | 20/01/2030 20th Jan. 2030 | | | |
| 3227 |
Mr.
Lê Hữu Chường
Le Huu Chuong
le huu chuong
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1990 20th Jun. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0465-25/VMTC | | 13/02/2025 13th Feb. 202517393796002 | 13/02/2030 13th Feb. 2030 | | | |
| 3228 |
Mr.
Lê Khắc Chường
Le Khac Chuong
le khac chuong
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1987 9th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 9197-20/VMTC | | 15/10/2020 15th Oct. 202016026948002 | 15/10/2025 15th Oct. 2025 | | | |
| 3229 |
Mr.
Lê hữu Chường
Le huu Chuong
le huu chuong
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1990 20th Jun. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0483-22/VMTC | | 18/01/2022 18th Jan. 202216424388002 | 18/01/2027 18th Jan. 2027 | | | |
| 3230 |
Mr.
Đỗ Xuân Chường
Do Xuan Chuong
do xuan chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/08/2000 5th Aug. 2000 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2123-23/VMTC | | 03/04/2023 3rd Apr. 202316804548002 | 03/04/2028 3rd Apr. 2028 | | | |
| 3231 |
Mr.
Đỗ Xuân Chường
Do Xuan Chuong
do xuan chuong
Việt Nam
viet nam
| 05/08/2000 5th Aug. 2000 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2099-23/VMTC | | 31/03/2023 31st Mar. 202316801956002 | 31/03/2028 31st Mar. 2028 | | | |
| 3232 |
Mr.
Lê Văn Chưởng
Le Van Chuong
le van chuong
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1991 4th Feb. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 6702R-22/VMTC | | 02/08/2022 2nd Aug. 202216593732002 | 02/08/2027 2nd Aug. 2027 | | | |
| 3233 |
Mr.
Lê Văn Chưởng
Le Van Chuong
le van chuong
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1991 4th Feb. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 6698R-22/VMTC | | 02/08/2022 2nd Aug. 202216593732002 | 02/08/2027 2nd Aug. 2027 | | | |
| 3234 |
Mr.
Lê Văn Chưởng
Le Van Chuong
le van chuong
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1991 4th Feb. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6696R-22/VMTC | | 02/08/2022 2nd Aug. 202216593732002 | 02/08/2027 2nd Aug. 2027 | | | |
| 3235 |
Mr.
Lê Văn Chưởng
Le Van Chuong
le van chuong
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1991 4th Feb. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 6694R-22/VMTC | | 02/08/2022 2nd Aug. 202216593732002 | 02/08/2027 2nd Aug. 2027 | | | |
| 3236 |
Mr.
Lê Văn Chưởng
Le Van Chuong
le van chuong
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1991 4th Feb. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 6284-17/VMTC | | 18/11/2017 18th Nov. 201715109380000 | 18/11/2022 18th Nov. 2022 | | | |
| 3237 |
Mr.
Lê Văn Chưởng
Le Van Chuong
le van chuong
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1991 4th Feb. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 6090-17/VMTC | | 10/11/2017 10th Nov. 201715102468000 | 10/11/2022 10th Nov. 2022 | | | |
| 3238 |
Mr.
Lê Văn Chưởng
Le Van Chuong
le van chuong
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1991 4th Feb. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 6190-17/VMTC | | 13/11/2017 13th Nov. 201715105060000 | 13/11/2022 13th Nov. 2022 | | | |
| 3239 |
Mr.
Lê Văn Chưởng
Le Van Chuong
le van chuong
Việt Nam
viet nam
| 04/02/1991 4th Feb. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6210-17/VMTC | | 14/11/2017 14th Nov. 201715105924000 | 14/11/2022 14th Nov. 2022 | | | |
| 3240 |
Mr.
Nguyễn Viết Chưởng
Nguyen Viet Chuong
nguyen viet chuong
Việt Nam
viet nam
| 17/09/1988 17th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1091-26/VMTC | | 04/05/2026 4th May. 202617778276002 | 04/05/2031 4th May. 2031 | | | Cấp mới |
| 3241 |
Mr.
Nguyễn Viết Chưởng
Nguyen Viet Chuong
nguyen viet chuong
Việt Nam
viet nam
| 17/09/1988 17th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1016-26/VMTC | | 21/04/2026 21st Apr. 202617767044002 | 21/04/2031 21st Apr. 2031 | | | Cấp mới |
| 3242 |
Mr.
Nguyễn Văn Chưởng
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 13/09/1988 13th Sep. 1988 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 1144R-23/VMTC | | 27/02/2023 27th Feb. 202316774308002 | 27/02/2028 27th Feb. 2028 | | | |
| 3243 |
Mr.
Nguyễn Văn Chưởng
Nguyen Van Chuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 13/09/1988 13th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0220R-18/VMTC | | 12/01/2018 12th Jan. 201815156900000 | 12/01/2023 12th Jan. 2023 | | | |
| 3244 |
Mr.
Phạm Văn Chưởng
Pham Van Chuong
pham van chuong
Việt Nam
viet nam
| 01/06/1985 1st Jun. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | | | | 2810-24/VMTC | | 20/09/2024 20th Sep. 202417267652002 | 20/09/2029 20th Sep. 2029 | | | |
| 3245 |
Mr.
Trần Văn Chưởng
Tran Van Chuong
tran van chuong
Việt Nam
viet nam
| 03/09/1973 3rd Sep. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4579-22/VMTC | | 10/05/2022 10th May. 202216521156002 | 10/05/2027 10th May. 2027 | | | |
| 3246 |
Mr.
Vũ Văn Chượng
Vu Van Chuong
vu van chuong
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1976 10th Feb. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3251-22/VMTC | | 29/03/2022 29th Mar. 202216484868002 | 29/03/2027 29th Mar. 2027 | | | |
| 3247 |
Mr.
Bùi Đình Chấm
Bui Dinh Cham
bui dinh cham
Việt Nam
viet nam
| 18/06/1990 18th Jun. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 7012-21/VMTC | | 01/07/2021 1st Jul. 202116250724002 | 01/07/2026 1st Jul. 2026 | | | |
| 3248 |
Mr.
Nguyễn Xuân Chấn
Nguyen Xuan Chan
nguyen xuan chan
Việt Nam
viet nam
| 04/11/1989 4th Nov. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7756R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 3249 |
Mr.
Nguyễn Xuân Chấn
Nguyen Xuan Chan
nguyen xuan chan
Việt Nam
viet nam
| 04/11/1989 4th Nov. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7444-18/VMTC | | 20/11/2018 20th Nov. 201815426468002 | 20/11/2023 20th Nov. 2023 | | | |
| 3250 |
Mr.
Nguyễn xuân Chấn
Nguyen xuan Chan
nguyen xuan chan
Việt Nam
viet nam
| 04/11/1989 4th Nov. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 7635R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |