| 2851 |
Mr.
Nguyễn Văn Chánh
Nguyen Van Chanh
nguyen van chanh
Việt Nam
viet nam
| 14/04/1975 14th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7252-20/VMTC | | 02/08/2020 2nd Aug. 202015963012002 | 02/08/2025 2nd Aug. 2025 | | | |
| 2852 |
Mr.
Nguyễn Đình Chánh
Nguyen Dinh Chanh
nguyen dinh chanh
Việt Nam
viet nam
| 11/12/1996 11th Dec. 1996 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2988-23/VMTC | | 09/05/2023 9th May. 202316835652002 | 09/05/2028 9th May. 2028 | | | |
| 2853 |
Mr.
Nguyễn Đình Chánh
Nguyen Dinh Chanh
nguyen dinh chanh
Việt Nam
viet nam
| 11/12/1996 11th Dec. 1996 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2887-23/VMTC | | 29/04/2023 29th Apr. 202316827012002 | 29/04/2028 29th Apr. 2028 | | | |
| 2854 |
Mr.
Nguyễn Đình Chánh
Nguyen Dinh Chanh
nguyen dinh chanh
Việt Nam
viet nam
| 11/12/1996 11th Dec. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1005-22/VMTC | | 10/02/2022 10th Feb. 202216444260002 | 10/02/2027 10th Feb. 2027 | | | |
| 2855 |
Mr.
Phù Minh Chánh
Phu Minh Chanh
phu minh chanh
Việt Nam
viet nam
| 15/01/1994 15th Jan. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 10166-20/VMTC | | 25/11/2020 25th Nov. 202016062372002 | 25/11/2025 25th Nov. 2025 | | | |
| 2856 |
Mr.
Phù Minh Chánh
Phu Minh Chanh
phu minh chanh
Việt Nam
viet nam
| 15/01/1994 15th Jan. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 10126-20/VMTC | | 25/11/2020 25th Nov. 202016062372002 | 25/11/2025 25th Nov. 2025 | | | |
| 2857 |
Mr.
Phù Minh Chánh
Phu Minh Chanh
phu minh chanh
Việt Nam
viet nam
| 15/01/1994 15th Jan. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 9986-20/VMTC | | 20/11/2020 20th Nov. 202016058052002 | 20/11/2025 20th Nov. 2025 | | | |
| 2858 |
Mr.
Trần Minh Chánh
Tran Minh Chanh
tran minh chanh
Việt Nam
viet nam
| 09/11/1989 9th Nov. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5179-22/VMTC | | 24/05/2022 24th May. 202216533252002 | 24/05/2027 24th May. 2027 | | | |
| 2859 |
Mr.
Đỗ Văn Chánh
Do Van Chanh
do van chanh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1999 20th Jul. 1999 |  | | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0001-23/CBHS-VMTC | | 11/11/2023 11th Nov. 202316996356002 | 11/11/2028 11th Nov. 2028 | | | |
| 2860 |
Mr.
Đỗ Văn Chánh
Do Van Chanh
do van chanh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1999 20th Jul. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1225-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2861 |
Mr.
Đỗ Văn Chánh
Do Van Chanh
do van chanh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1999 20th Jul. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1118-22/VMTC | | 14/02/2022 14th Feb. 202216447716002 | 14/02/2027 14th Feb. 2027 | | | |
| 2862 |
Mr.
Trần Văn Châm
Tran Van Cham
tran van cham
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1984 16th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 3149-25/VMTC | | 23/10/2025 23rd Oct. 202517611524002 | 23/10/2030 23rd Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2863 |
Mr.
Trần Văn Châm
Tran Van Cham
tran van cham
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1984 16th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3099-25/VMTC | | 18/10/2025 18th Oct. 202517607204002 | 18/10/2030 18th Oct. 2030 | | | |
| 2864 |
Mr.
Trần Văn Châm
Tran Van Cham
tran van cham
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1984 16th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2989-25/VMTC | | 11/10/2025 11th Oct. 202517601156002 | 11/10/2030 11th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2865 |
Mr.
Trần Văn Châm
Tran Van Cham
tran van cham
Việt Nam
viet nam
| 16/09/1984 16th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2918-25/VMTC | | 04/10/2025 4th Oct. 202517595108002 | 04/10/2030 4th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2866 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chân
Nguyen Hong Chan
nguyen hong chan
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1985 20th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7211R-22/VMTC | | 15/09/2022 15th Sep. 202216631748002 | 15/09/2027 15th Sep. 2027 | | | |
| 2867 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chân
Nguyen Hong Chan
nguyen hong chan
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1985 20th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0599R-19/VMTC | | 25/01/2019 25th Jan. 201915483492002 | 25/01/2024 25th Jan. 2024 | | | |
| 2868 |
Mr.
Nguyễn Hồng Chân
Nguyen Hong Chan
nguyen hong chan
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1985 20th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4576-17/VMTC | | 22/08/2017 22nd Aug. 201715033348000 | 22/08/2022 22nd Aug. 2022 | | | |
| 2869 |
Mr.
Phạm Văn Chân
Pham Van Chan
pham van chan
Việt Nam
viet nam
| 15/10/1970 15th Oct. 1970 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4683-22/VMTC | | 13/05/2022 13th May. 202216523748002 | 13/05/2027 13th May. 2027 | | | |
| 2870 |
Mr.
Bùi Duy Châu
Bui Duy Chau
bui duy chau
Việt Nam
viet nam
| 02/08/1977 2nd Aug. 1977 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4856-22/VMTC | | 18/05/2022 18th May. 202216528068002 | 18/05/2027 18th May. 2027 | | | |
| 2871 |
Mr.
Hoàng Minh Châu
Hoang Minh Chau
hoang minh chau
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1997 10th May. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Hàng hóa nguy hiểm (Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes) | | | 094-25/IMDG-VMTC | | 13/12/2025 13th Dec. 202517655588002 | 13/12/2030 13th Dec. 2030 | | | Cấp mới |
| 2872 |
Mr.
Hoàng văn Châu
Hoang van Chau
hoang van chau
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1983 20th Oct. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 15764-21/VMTC | | 29/12/2021 29th Dec. 202116407108002 | 29/12/2026 29th Dec. 2026 | | | |
| 2873 |
Mr.
Lê Ngọc Châu
Le Ngoc Chau
le ngoc chau
Việt Nam
viet nam
| 18/04/1984 18th Apr. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1660-25/VMTC | | 03/06/2025 3rd Jun. 202517488836002 | 03/06/2030 3rd Jun. 2030 | | | |
| 2874 |
Mr.
Lê Ngọc Châu
Le Ngoc Chau
le ngoc chau
Việt Nam
viet nam
| 18/04/1984 18th Apr. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1619-25/VMTC | | 27/05/2025 27th May. 202517482788002 | 27/05/2030 27th May. 2030 | | | |
| 2875 |
Mr.
Lưu Đình Châu
Luu Dinh Chau
luu dinh chau
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1981 15th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 8165-22/VMTC | | 10/11/2022 10th Nov. 202216680132002 | 10/11/2027 10th Nov. 2027 | | | |
| 2876 |
Mr.
Nguyễn Hoàng Hải Châu
Nguyen Hoang Hai Chau
nguyen hoang hai chau
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1971 11th Sep. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2488R-25/VMTC | | 26/08/2025 26th Aug. 202517561412002 | 26/08/2030 26th Aug. 2030 | | | |
| 2877 |
Mr.
Nguyễn Hoàng Hải Châu
Nguyen Hoang Hai Chau
nguyen hoang hai chau
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1971 11th Sep. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3449R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2878 |
Mr.
Nguyễn Hoàng Hải Châu
Nguyen Hoang Hai Chau
nguyen hoang hai chau
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1971 11th Sep. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2087R-21/VMTC | | 02/03/2021 2nd Mar. 202116146180002 | 02/03/2026 2nd Mar. 2026 | | | |
| 2879 |
Mr.
Nguyễn Hoàng Hải Châu
Nguyen Hoang Hai Chau
nguyen hoang hai chau
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1971 11th Sep. 1971 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0389-17/VMTC | | 17/01/2017 17th Jan. 201714845860000 | 17/01/2022 17th Jan. 2022 | | | |
| 2880 |
Mr.
Nguyễn Long Châu
Nguyen Long Chau
nguyen long chau
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1969 13th Mar. 1969 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3518R-18/VMTC | | 15/06/2018 15th Jun. 201815289956000 | 15/06/2023 15th Jun. 2023 | | | |
| 2881 |
Mr.
Nguyễn Long Châu
Nguyen Long Chau
nguyen long chau
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1969 13th Mar. 1969 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3498R-18/VMTC | | 15/06/2018 15th Jun. 201815289956000 | 15/06/2023 15th Jun. 2023 | | | |
| 2882 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1981 20th Jun. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0895R-26/VMTC | | 13/04/2026 13th Apr. 202617760132002 | 13/04/2031 13th Apr. 2031 | | | Gia hạn |
| 2883 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 5638R-17/VMTC | | 16/10/2017 16th Oct. 201715080868000 | 16/10/2022 16th Oct. 2022 | | | |
| 2884 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | | Huấn luyện Quản lý an toàn tàu biển/ Huấn luyện sỹ quan an toàn tàu biển
(Safety Officer Training) | | | 4269R-23/VMTC | | 28/08/2023 28th Aug. 202316931556002 | 28/08/2028 28th Aug. 2028 | | | |
| 2885 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 4268R-23/VMTC | | 28/08/2023 28th Aug. 202316931556002 | 28/08/2028 28th Aug. 2028 | | | |
| 2886 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7363R-22/VMTC | | 23/09/2022 23rd Sep. 202216638660002 | 23/09/2027 23rd Sep. 2027 | | | |
| 2887 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 7355R-22/VMTC | | 23/09/2022 23rd Sep. 202216638660002 | 23/09/2027 23rd Sep. 2027 | | | |
| 2888 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 3569R-20/VMTC | | 07/05/2020 7th May. 202015887844002 | 07/05/2025 7th May. 2025 | | | |
| 2889 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 4978R-19/VMTC | | 09/06/2019 9th Jun. 201915600132002 | 09/06/2024 9th Jun. 2024 | | | |
| 2890 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 5142R-19/VMTC | | 11/06/2019 11th Jun. 201915601860002 | 11/06/2024 11th Jun. 2024 | | | |
| 2891 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3357R-18/VMTC | | 09/06/2018 9th Jun. 201815284772000 | 09/06/2023 9th Jun. 2023 | | | |
| 2892 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Châu
Nguyen Ngoc Chau
nguyen ngoc chau
Việt Nam
viet nam
| 24/12/1974 24th Dec. 1974 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 9658-20/VMTC | | 06/11/2020 6th Nov. 202016045956002 | 06/11/2025 6th Nov. 2025 | | | |
| 2893 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Châu
Nguyen Ngoc Chau
nguyen ngoc chau
Việt Nam
viet nam
| 17/04/1972 17th Apr. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4295-22/VMTC | | 28/04/2022 28th Apr. 202216510788002 | 28/04/2027 28th Apr. 2027 | | | |
| 2894 |
Mr.
Nguyễn Thành Châu
Nguyen Thanh Chau
nguyen thanh chau
Việt Nam
viet nam
| 27/06/1990 27th Jun. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6147-18/VMTC | | 20/10/2018 20th Oct. 201815399684002 | 20/10/2023 20th Oct. 2023 | | | |
| 2895 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5491R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 2896 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 5486R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 2897 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5483R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 2898 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5480R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 2899 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 5479R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 2900 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5472R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |