| 2801 |
Mr.
Tạ Đức Chung
Ta Duc Chung
ta duc chung
Việt Nam
viet nam
| 09/05/1983 9th May. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0285-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2802 |
Mr.
Tạ Đức Chung
Ta Duc Chung
ta duc chung
Việt Nam
viet nam
| 09/05/1983 9th May. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0265-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 2803 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0485-23/VMTC | | 07/02/2023 7th Feb. 202316757028002 | 07/02/2028 7th Feb. 2028 | | | |
| 2804 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0446-23/VMTC | | 06/02/2023 6th Feb. 202316756164002 | 06/02/2028 6th Feb. 2028 | | | |
| 2805 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0406-23/VMTC | | 02/02/2023 2nd Feb. 202316752708002 | 02/02/2028 2nd Feb. 2028 | | | |
| 2806 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0373-23/VMTC | | 01/02/2023 1st Feb. 202316751844002 | 01/02/2028 1st Feb. 2028 | | | |
| 2807 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3614R-22/VMTC | | 07/04/2022 7th Apr. 202216492644002 | 07/04/2027 7th Apr. 2027 | | | |
| 2808 |
Mr.
Tống Văn Chung
Tong Van Chung
tong van chung
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1992 10th Feb. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1476R-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 2809 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 09/09/1991 9th Sep. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2517-24/VMTC | | 22/08/2024 22nd Aug. 202417242596002 | 22/08/2029 22nd Aug. 2029 | | | |
| 2810 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 26/05/1991 26th May. 1991 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 0693-23/VMTC | | 13/02/2023 13th Feb. 202316762212002 | 13/02/2028 13th Feb. 2028 | | | |
| 2811 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1990 2nd Mar. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 9022-20/VMTC | | 05/10/2020 5th Oct. 202016018308002 | 05/10/2025 5th Oct. 2025 | | | |
| 2812 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1990 2nd Mar. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8709-20/VMTC | | 01/10/2020 1st Oct. 202016014852002 | 01/10/2025 1st Oct. 2025 | | | |
| 2813 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 09/09/1992 9th Sep. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7405-20/VMTC | | 06/08/2020 6th Aug. 202015966468002 | 06/08/2025 6th Aug. 2025 | | | |
| 2814 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 09/09/1992 9th Sep. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7210-20/VMTC | | 01/08/2020 1st Aug. 202015962148002 | 01/08/2025 1st Aug. 2025 | | | |
| 2815 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 4650R-22/VMTC | | 11/05/2022 11th May. 202216522020002 | 11/05/2027 11th May. 2027 | | | |
| 2816 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4644R-22/VMTC | | 11/05/2022 11th May. 202216522020002 | 11/05/2027 11th May. 2027 | | | |
| 2817 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0445R-20/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 2818 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0219R-18/VMTC | | 12/01/2018 12th Jan. 201815156900000 | 12/01/2023 12th Jan. 2023 | | | |
| 2819 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0238R-18/VMTC | | 12/01/2018 12th Jan. 201815156900000 | 12/01/2023 12th Jan. 2023 | | | |
| 2820 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 17/08/1983 17th Aug. 1983 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 6847R-17/VMTC | | 15/12/2017 15th Dec. 201715132708000 | 15/12/2022 15th Dec. 2022 | | | |
| 2821 |
Mr.
Vũ Văn Chung
Vu Van Chung
vu van chung
Việt Nam
viet nam
| 01/02/1998 1st Feb. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1446-17/VMTC | | 21/03/2017 21st Mar. 201714900292000 | 21/03/2022 21st Mar. 2022 | | | |
| 2822 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | | Điều động tàu
(Ship Handling) | | | 0467-23/SH-VMTC | | 05/12/2023 5th Dec. 202317017092002 | 05/12/2028 5th Dec. 2028 | | | |
| 2823 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | | Enclosed Spaces Entry | | | 0011-23/ESE-VMTC | | 01/12/2023 1st Dec. 202317013636002 | 01/12/2028 1st Dec. 2028 | | | |
| 2824 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | | Hatch Cover | | | 0010-23/HAT-VMTC | | 27/11/2023 27th Nov. 202317010180002 | 27/11/2028 27th Nov. 2028 | | | |
| 2825 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | | Hàng hóa nguy hiểm
(Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes) | | | 0049-23/IMDG-VMTC | | 27/11/2023 27th Nov. 202317010180002 | 27/11/2028 27th Nov. 2028 | | | |
| 2826 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1774R-18/VMTC | | 31/03/2018 31st Mar. 201815224292000 | 31/03/2023 31st Mar. 2023 | | | |
| 2827 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1791R-18/VMTC | | 31/03/2018 31st Mar. 201815224292000 | 31/03/2023 31st Mar. 2023 | | | |
| 2828 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1767R-18/VMTC | | 30/03/2018 30th Mar. 201815223428000 | 30/03/2023 30th Mar. 2023 | | | |
| 2829 |
Mr.
Vũ Đình Chung
Vu Dinh Chung
vu dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1980 28th Sep. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1743R-18/VMTC | | 27/03/2018 27th Mar. 201815220836000 | 27/03/2023 27th Mar. 2023 | | | |
| 2830 |
Mr.
Đinh Văn Chung
Dinh Van Chung
dinh van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1994 27th Mar. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1345-24/VMTC | | 21/05/2024 21st May. 202417162244002 | 21/05/2029 21st May. 2029 | | | |
| 2831 |
Mr.
Đinh Văn Chung
Dinh Van Chung
dinh van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1994 27th Mar. 1994 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 3667-23/VMTC | | 06/06/2023 6th Jun. 202316859844002 | 06/06/2028 6th Jun. 2028 | | | |
| 2832 |
Mr.
Đinh Văn Chung
Dinh Van Chung
dinh van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/03/1994 27th Mar. 1994 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 3498-23/VMTC | | 01/06/2023 1st Jun. 202316855524002 | 01/06/2028 1st Jun. 2028 | | | |
| 2833 |
Mr.
Đoàn Đức Chung
Doan Duc Chung
doan duc chung
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1985 18th Dec. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2279-21/VMTC | | 05/03/2021 5th Mar. 202116148772002 | 05/03/2026 5th Mar. 2026 | | | |
| 2834 |
Mr.
Đàm Văn Chung
Dam Van Chung
dam van chung
Việt Nam
viet nam
| 19/01/1982 19th Jan. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4202-17/VMTC | | 31/07/2017 31st Jul. 201715014340000 | 31/07/2022 31st Jul. 2022 | | | |
| 2835 |
Mr.
Đào Kiên Chung
Dao Kien Chung
dao kien chung
Việt Nam
viet nam
| 07/10/1982 7th Oct. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 8059R-20/VMTC | | 10/09/2020 10th Sep. 202015996708002 | 10/09/2025 10th Sep. 2025 | | | |
| 2836 |
Mr.
Đào Nam Chung
Dao Nam Chung
dao nam chung
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1978 11th Nov. 1978 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng máy
(Engine Room Management Engine Resource Management) | | | 7158R-17/VMTC | | 31/12/2017 31st Dec. 201715146532000 | 31/12/2022 31st Dec. 2022 | | | |
| 2837 |
Mr.
Đào Nam Chung
Dao Nam Chung
dao nam chung
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1978 11th Nov. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7336R-22/VMTC | | 22/09/2022 22nd Sep. 202216637796002 | 22/09/2027 22nd Sep. 2027 | | | |
| 2838 |
Mr.
Đào Nam Chung
Dao Nam Chung
dao nam chung
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1978 11th Nov. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 7329R-22/VMTC | | 22/09/2022 22nd Sep. 202216637796002 | 22/09/2027 22nd Sep. 2027 | | | |
| 2839 |
Mr.
Đào Nam Chung
Dao Nam Chung
dao nam chung
Việt Nam
viet nam
| 11/11/1978 11th Nov. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0235R-18/VMTC | | 12/01/2018 12th Jan. 201815156900000 | 12/01/2023 12th Jan. 2023 | | | |
| 2840 |
Mr.
Đặng Trọng Chung
Dang Trong Chung
dang trong chung
Việt Nam
viet nam
| 26/10/1982 26th Oct. 1982 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0005-25/SH-VMTC | | 06/01/2025 6th Jan. 202517360964002 | 06/01/2030 6th Jan. 2030 | | | |
| 2841 |
Mr.
Định Sỹ Chung
Dinh Sy Chung
dinh sy chung
Việt Nam
viet nam
| 02/07/1990 2nd Jul. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 6815-18/VMTC | | 10/11/2018 10th Nov. 201815417828002 | 10/11/2023 10th Nov. 2023 | | | |
| 2842 |
Mr.
Đồng Văn Chung
Dong Van Chung
dong van chung
Việt Nam
viet nam
| 18/10/1989 18th Oct. 1989 |  | | Hải đồ điện tử Tokyokeiki
(TOKYO KEIKI ECDIS) | | | 0022-24/TK-VMTC | | 28/02/2024 28th Feb. 202417090532002 | 28/02/2029 28th Feb. 2029 | | | |
| 2843 |
Mr.
Đồng Văn Chung
Dong Van Chung
dong van chung
Việt Nam
viet nam
| 18/10/1989 18th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3992R-20/VMTC | | 25/05/2020 25th May. 202015903396002 | 25/05/2025 25th May. 2025 | | | |
| 2844 |
Mr.
Đồng Văn Chung
Dong Van Chung
dong van chung
Việt Nam
viet nam
| 18/10/1989 18th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3924R-20/VMTC | | 19/05/2020 19th May. 202015898212002 | 19/05/2025 19th May. 2025 | | | |
| 2845 |
Mr.
Đồng Văn Chung
Dong Van Chung
dong van chung
Việt Nam
viet nam
| 18/10/1989 18th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3832R-20/VMTC | | 18/05/2020 18th May. 202015897348002 | 18/05/2025 18th May. 2025 | | | |
| 2846 |
Mr.
Đồng Văn Chung
Dong Van Chung
dong van chung
Việt Nam
viet nam
| 18/10/1989 18th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3723R-20/VMTC | | 14/05/2020 14th May. 202015893892002 | 14/05/2025 14th May. 2025 | | | |
| 2847 |
Mr.
Đồng Văn Chung
Dong Van Chung
dong van chung
Việt Nam
viet nam
| 18/10/1989 18th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3519R-20/VMTC | | 06/05/2020 6th May. 202015886980002 | 06/05/2025 6th May. 2025 | | | |
| 2848 |
Mr.
Đồng Văn Chung
Dong Van Chung
dong van chung
Việt Nam
viet nam
| 18/10/1989 18th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2877-17/VMTC | | 01/06/2017 1st Jun. 201714962500000 | 01/06/2022 1st Jun. 2022 | | | |
| 2849 |
Mr.
Đồng Văn Chung
Dong Van Chung
dong van chung
Việt Nam
viet nam
| 18/10/1989 18th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1560-17/VMTC | | 27/03/2017 27th Mar. 201714905476000 | 27/03/2022 27th Mar. 2022 | | | |
| 2850 |
Mr.
Đồng Văn Chung
Dong Van Chung
dong van chung
Việt Nam
viet nam
| 18/10/1989 18th Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1375-17/VMTC | | 17/03/2017 17th Mar. 201714896836000 | 17/03/2022 17th Mar. 2022 | | | |