| 2501 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiến
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/05/1982 5th May. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 10552R-20/VMTC | | 16/12/2020 16th Dec. 202016080516002 | 16/12/2025 16th Dec. 2025 | | | |
| 2502 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiến
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/05/1982 5th May. 1982 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 2247-19/VMTC | | 01/03/2019 1st Mar. 201915513732002 | 01/03/2024 1st Mar. 2024 | | | |
| 2503 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiến
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 08/12/1988 8th Dec. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 7189R-18/VMTC | | 21/11/2018 21st Nov. 201815427332002 | 21/11/2023 21st Nov. 2023 | | | |
| 2504 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiến
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 08/12/1988 8th Dec. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 6989R-18/VMTC | | 17/11/2018 17th Nov. 201815423876002 | 17/11/2023 17th Nov. 2023 | | | |
| 2505 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiến
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 08/08/1982 8th Aug. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2035-17/VMTC | | 18/04/2017 18th Apr. 201714924484000 | 18/04/2022 18th Apr. 2022 | | | |
| 2506 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiến
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1992 15th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1971-17/VMTC | | 16/04/2017 16th Apr. 201714922756000 | 16/04/2022 16th Apr. 2022 | | | |
| 2507 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiến
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1992 15th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1803-17/VMTC | | 06/04/2017 6th Apr. 201714914116000 | 06/04/2022 6th Apr. 2022 | | | |
| 2508 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiến
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1992 15th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2103-17/VMTC | | 22/04/2017 22nd Apr. 201714927940000 | 22/04/2022 22nd Apr. 2022 | | | |
| 2509 |
Mr.
Nguyễn Văn Chiến
Nguyen Van Chien
nguyen van chien
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1992 15th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1916-17/VMTC | | 12/04/2017 12th Apr. 201714919300000 | 12/04/2022 12th Apr. 2022 | | | |
| 2510 |
Mr.
Nguyễn Đình Chiến
Nguyen Dinh Chien
nguyen dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1987 19th May. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0079-25/CBHS-VMTC | | 19/06/2025 19th Jun. 202517502660002 | 19/06/2030 19th Jun. 2030 | | | |
| 2511 |
Mr.
Nguyễn Đình Chiến
Nguyen Dinh Chien
nguyen dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1987 19th May. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | OIL TANKER CARGO & BALLAST HANDLING SIMULATOR | | | 0018-25/OBHS-VMTC | | 05/06/2025 5th Jun. 202517490564002 | 05/06/2030 5th Jun. 2030 | | | |
| 2512 |
Mr.
Nguyễn Đình Chiến
Nguyen Dinh Chien
nguyen dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1987 19th May. 1987 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0075-25/SH-VMTC | | 29/05/2025 29th May. 202517484516002 | 29/05/2030 29th May. 2030 | | | |
| 2513 |
Mr.
Nguyễn Đình Chiến
Nguyen Dinh Chien
nguyen dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1987 19th May. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1599-25/VMTC | | 26/05/2025 26th May. 202517481924002 | 26/05/2030 26th May. 2030 | | | |
| 2514 |
Mr.
Nguyễn Đình Chiến
Nguyen Dinh Chien
nguyen dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1987 19th May. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1558-25/VMTC | | 20/05/2025 20th May. 202517476740002 | 20/05/2030 20th May. 2030 | | | |
| 2515 |
Mr.
Nguyễn Đình Chiến
Nguyen Dinh Chien
nguyen dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1987 19th May. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 6703-18/VMTC | | 06/11/2018 6th Nov. 201815414372002 | 06/11/2023 6th Nov. 2023 | | | |
| 2516 |
Mr.
Nguyễn Đình Chiến
Nguyen Dinh Chien
nguyen dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1987 19th May. 1987 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 5677R-23/VMTC | | 21/11/2023 21st Nov. 202317004996002 | 21/11/2028 21st Nov. 2028 | | | |
| 2517 |
Mr.
Nguyễn Đình Chiến
Nguyen Dinh Chien
nguyen dinh chien
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1987 19th May. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 6704-18/VMTC | | 06/11/2018 6th Nov. 201815414372002 | 06/11/2023 6th Nov. 2023 | | | |
| 2518 |
Mr.
Nguyễn Đức Chiến
Nguyen Duc Chien
nguyen duc chien
Việt Nam
viet nam
| 28/06/1979 28th Jun. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0679R-19/VMTC | | 22/01/2019 22nd Jan. 201915480900002 | 22/01/2024 22nd Jan. 2024 | | | |
| 2519 |
Mr.
Ngô Văn Chiến
Ngo Van Chien
ngo van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/10/1983 5th Oct. 1983 |  | | Huấn luyện Sỹ quan an ninh tàu biển
(Ship Security Officer) | | | 3063-23/VMTC | | 12/05/2023 12th May. 202316838244002 | 12/05/2028 12th May. 2028 | | | |
| 2520 |
Mr.
Ngô Văn Chiến
Ngo Van Chien
ngo van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/10/1983 5th Oct. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5135R-18/VMTC | | 01/09/2018 1st Sep. 201815357348002 | 01/09/2023 1st Sep. 2023 | | | |
| 2521 |
Mr.
Ngô Văn Chiến
Ngo Van Chien
ngo van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/10/1983 5th Oct. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 4982R-18/VMTC | | 30/08/2018 30th Aug. 201815355620002 | 30/08/2023 30th Aug. 2023 | | | |
| 2522 |
Mr.
Ngô Văn Chiến
Ngo Van Chien
ngo van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/10/1983 5th Oct. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5018R-18/VMTC | | 31/08/2018 31st Aug. 201815356484002 | 31/08/2023 31st Aug. 2023 | | | |
| 2523 |
Mr.
Ngô Văn Chiến
Ngo Van Chien
ngo van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/10/1983 5th Oct. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 5345R-18/VMTC | | 14/09/2018 14th Sep. 201815368580002 | 14/09/2023 14th Sep. 2023 | | | |
| 2524 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1132R-26/VMTC | | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | | Gia hạn |
| 2525 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1131R-26/VMTC | | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | | Gia hạn |
| 2526 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | | Huấn luyện Quản lý an toàn tàu biển/ Huấn luyện sỹ quan an toàn tàu biển
(Safety Officer Training) | | | 0439R-24/VMTC | | 29/02/2024 29th Feb. 202417091396002 | 01/03/2029 1st Mar. 2029 | | | |
| 2527 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3613R-22/VMTC | | 07/04/2022 7th Apr. 202216492644002 | 07/04/2027 7th Apr. 2027 | | | |
| 2528 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3611R-22/VMTC | | 07/04/2022 7th Apr. 202216492644002 | 07/04/2027 7th Apr. 2027 | | | |
| 2529 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 5874-19/VMTC | | 20/06/2019 20th Jun. 201915609636002 | 20/06/2024 20th Jun. 2024 | | | |
| 2530 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0001-19/CW-VMTC | | 03/08/2019 3rd Aug. 201915647652002 | 03/08/2024 3rd Aug. 2024 | | | |
| 2531 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | TOKYO KEIKI ECDIS | | | TK052/VMTC-17 | | 28/06/2017 28th Jun. 201714985828000 | 28/06/2022 28th Jun. 2022 | | | |
| 2532 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3048R/VMTC-17 | | 09/06/2017 9th Jun. 201714969412000 | 09/06/2022 9th Jun. 2022 | | | |
| 2533 |
Mr.
Phan Hữu Chiến
Phan Huu Chien
phan huu chien
Việt Nam
viet nam
| 18/01/1985 18th Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3067R/VMTC-17 | | 09/06/2017 9th Jun. 201714969412000 | 09/06/2022 9th Jun. 2022 | | | |
| 2534 |
Mr.
Phan Văn Chiến
Phan Van Chien
phan van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1996 9th Oct. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0137-22/VMTC | | 06/01/2022 6th Jan. 202216414020002 | 06/01/2027 6th Jan. 2027 | | | |
| 2535 |
Mr.
Phan Văn Chiến
Phan Van Chien
phan van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1996 9th Oct. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0106-22/VMTC | | 06/01/2022 6th Jan. 202216414020002 | 06/01/2027 6th Jan. 2027 | | | |
| 2536 |
Mr.
Phạm Quang Chiến
Pham Quang Chien
pham quang chien
Việt Nam
viet nam
| 07/09/1990 7th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1216-18/VMTC | | 06/03/2018 6th Mar. 201815202692000 | 06/03/2023 6th Mar. 2023 | | | |
| 2537 |
Mr.
Phạm Quang Chiến
Pham Quang Chien
pham quang chien
Việt Nam
viet nam
| 07/09/1990 7th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2317-17/VMTC | | 03/05/2017 3rd May. 201714937444000 | 03/05/2022 3rd May. 2022 | | | |
| 2538 |
Mr.
Phạm Quyết Chiến
Pham Quyet Chien
pham quyet chien
Việt Nam
viet nam
| 26/06/1998 26th Jun. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7859-18/VMTC | | 20/12/2018 20th Dec. 201815452388002 | 20/12/2023 20th Dec. 2023 | | | |
| 2539 |
Mr.
Phạm Quyết Chiến
Pham Quyet Chien
pham quyet chien
Việt Nam
viet nam
| 26/06/1998 26th Jun. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7644-18/VMTC | | 10/12/2018 10th Dec. 201815443748002 | 10/12/2023 10th Dec. 2023 | | | |
| 2540 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/04/1990 5th Apr. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1347-24/VMTC | | 21/05/2024 21st May. 202417162244002 | 21/05/2029 21st May. 2029 | | | |
| 2541 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/03/1985 9th Mar. 1985 |  | | #N/A | | | 6071-23/VMTC | | 31/12/2023 31st Dec. 202317039556002 | 31/12/2028 31st Dec. 2028 | | | |
| 2542 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/03/1985 9th Mar. 1985 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 6020-23/VMTC | | 27/12/2023 27th Dec. 202317036100002 | 27/12/2028 27th Dec. 2028 | | | |
| 2543 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/03/1985 9th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7283R-20/VMTC | | 02/08/2020 2nd Aug. 202015963012002 | 02/08/2025 2nd Aug. 2025 | | | |
| 2544 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1975 10th Jul. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 15561-21/VMTC | | 22/12/2021 22nd Dec. 202116401060002 | 22/12/2026 22nd Dec. 2026 | | | |
| 2545 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/03/1985 9th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3465R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2546 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1975 10th Jul. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 11948-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 2547 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1975 10th Jul. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 11933-21/VMTC | | 01/11/2021 1st Nov. 202116356996002 | 01/11/2026 1st Nov. 2026 | | | |
| 2548 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1987 12th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2201R-21/VMTC | | 05/03/2021 5th Mar. 202116148772002 | 05/03/2026 5th Mar. 2026 | | | |
| 2549 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1987 12th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2190R-20/VMTC | | 05/03/2021 5th Mar. 202116148772002 | 05/03/2026 5th Mar. 2026 | | | |
| 2550 |
Mr.
Phạm Văn Chiến
Pham Van Chien
pham van chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1987 12th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1990R-20/VMTC | | 02/03/2021 2nd Mar. 202116146180002 | 02/03/2026 2nd Mar. 2026 | | | |