| 2251 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1988 20th Dec. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1121R-23/VMTC | | 24/02/2023 24th Feb. 202316771716002 | 24/02/2028 24th Feb. 2028 | | | |
| 2252 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1988 20th Dec. 1988 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1117R-23/VMTC | | 24/02/2023 24th Feb. 202316771716002 | 24/02/2028 24th Feb. 2028 | | | |
| 2253 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1336-18/VMTC | | 11/03/2018 11th Mar. 201815207012000 | 11/03/2023 11th Mar. 2023 | | | |
| 2254 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1163-18/VMTC | | 05/03/2018 5th Mar. 201815201828000 | 05/03/2023 5th Mar. 2023 | | | |
| 2255 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/12/1988 20th Dec. 1988 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0945-17/VMTC | | 21/02/2017 21st Feb. 201714876100000 | 21/02/2022 21st Feb. 2022 | | | |
| 2256 |
Mr.
Phạm Đình Chinh
Pham Dinh Chinh
pham dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/03/1988 2nd Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7685R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2257 |
Mr.
Phạm Đức Chinh
Pham Duc Chinh
pham duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1994 10th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 9070R-19/VMTC | 2O | 07/10/2020 7th Oct. 202016020036002 | 07/10/2025 7th Oct. 2025 | | | |
| 2258 |
Mr.
Phạm Đức Chinh
Pham Duc Chinh
pham duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/07/1994 10th Jul. 1994 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0211-22/TK-VMTC | 2O | 19/10/2022 19th Oct. 202216661124002 | 19/10/2027 19th Oct. 2027 | | | |
| 2259 |
Mr.
Trần Hữu Chinh
Tran Huu Chinh
tran huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1985 1st Jan. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1317R-19/VMTC | | 21/02/2019 21st Feb. 201915506820002 | 21/02/2024 21st Feb. 2024 | | | |
| 2260 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1980 20th Aug. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3488-20/VMTC | | 06/05/2020 6th May. 202015886980002 | 06/05/2025 6th May. 2025 | | | |
| 2261 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0111-18/SH-VMTC | | 27/04/2018 27th Apr. 201815247620000 | 27/04/2023 27th Apr. 2023 | | | |
| 2262 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | | Điều động tàu
(Ship Handling) | | | 0357R-23/SH-VMTC | | 01/06/2023 1st Jun. 202316855524002 | 01/06/2028 1st Jun. 2028 | | | |
| 2263 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/06/1991 29th Jun. 1991 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0546-23/VMTC | | 08/02/2023 8th Feb. 202316757892002 | 08/02/2028 8th Feb. 2028 | | | |
| 2264 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/06/1991 29th Jun. 1991 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0057-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 2265 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/06/1991 29th Jun. 1991 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0036-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 2266 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1980 20th Aug. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 9134-20/VMTC | | 10/10/2020 10th Oct. 202016022628002 | 10/10/2025 10th Oct. 2025 | | | |
| 2267 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 7916-22/VMTC | | 24/10/2022 24th Oct. 202216665444002 | 24/10/2027 24th Oct. 2027 | | | |
| 2268 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 7779-22/VMTC | | 14/10/2022 14th Oct. 202216656804002 | 14/10/2027 14th Oct. 2027 | | | |
| 2269 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7746-22/VMTC | | 13/10/2022 13th Oct. 202216655940002 | 13/10/2027 13th Oct. 2027 | | | |
| 2270 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 7076-22/VMTC | | 06/09/2022 6th Sep. 202216623972002 | 06/09/2027 6th Sep. 2027 | | | |
| 2271 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 10120-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2272 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1979 10th Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 10100-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2273 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0581R-19/VMTC | | 25/01/2019 25th Jan. 201915483492002 | 25/01/2024 25th Jan. 2024 | | | |
| 2274 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1488R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2275 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1516R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2276 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1538R-18/VMTC | | 19/03/2018 19th Mar. 201815213924000 | 19/03/2023 19th Mar. 2023 | | | |
| 2277 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1488R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2278 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1516R-18/VMTC | | 17/03/2018 17th Mar. 201815212196000 | 17/03/2023 17th Mar. 2023 | | | |
| 2279 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1538R-18/VMTC | | 19/03/2018 19th Mar. 201815213924000 | 19/03/2023 19th Mar. 2023 | | | |
| 2280 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/01/1990 4th Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6208-17/VMTC | | 14/11/2017 14th Nov. 201715105924000 | 14/11/2022 14th Nov. 2022 | | | |
| 2281 |
Mr.
Trần Văn Chinh
Tran Van Chinh
tran van chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1984 26th Sep. 1984 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0039-17/VMTC | | 03/06/2017 3rd Jun. 201714964228000 | 03/06/2022 3rd Jun. 2022 | | | |
| 2282 |
Mr.
Trần Xuân Chinh
Tran Xuan Chinh
tran xuan chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/10/1987 20th Oct. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 5182R-17/VMTC | | 22/09/2017 22nd Sep. 201715060132000 | 22/09/2022 22nd Sep. 2022 | | | |
| 2283 |
Mr.
Trần Đình Chinh
Tran Dinh Chinh
tran dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1976 12th Apr. 1976 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 0193-24/VMTC | | 24/01/2024 24th Jan. 202417060292002 | 24/01/2029 24th Jan. 2029 | | | |
| 2284 |
Mr.
Trần Đình Chinh
Tran Dinh Chinh
tran dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/04/1976 12th Apr. 1976 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0142-24/VMTC | | 18/01/2024 18th Jan. 202417055108002 | 18/01/2029 18th Jan. 2029 | | | |
| 2285 |
Mr.
Trịnh Chiến Chinh
Trinh Chien Chinh
trinh chien chinh
Việt Nam
viet nam
| 28/01/1979 28th Jan. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 3138R-22/VMTC | | 24/03/2022 24th Mar. 202216480548002 | 24/03/2027 24th Mar. 2027 | | | |
| 2286 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR OBSERVATION AND PLOTTING | | | 0248R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2287 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | THE OPERATIONAL USE OF AUTOMATIC RADAR PLOTTING AIDS (ARPA) | | | 0247R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2288 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0242R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2289 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0241R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2290 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0240R-26/VMTC | | 04/02/2026 4th Feb. 202617701380002 | 04/02/2031 4th Feb. 2031 | | | Gia hạn |
| 2291 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | THE OPERATIONAL USE OF AUTOMATIC RADAR PLOTTING AIDS (ARPA) | | | 2742-21/VMTC | | 15/03/2021 15th Mar. 202116157412002 | 15/03/2026 15th Mar. 2026 | | | |
| 2292 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR OBSERVATION AND PLOTTING | | | 2562-21/VMTC | | 12/03/2021 12th Mar. 202116154820002 | 12/03/2026 12th Mar. 2026 | | | |
| 2293 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1983-21/VMTC | | 02/03/2021 2nd Mar. 202116146180002 | 02/03/2026 2nd Mar. 2026 | | | |
| 2294 |
Mr.
Đoàn Tá Chinh
Doan Ta Chinh
doan ta chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/11/1993 6th Nov. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2702-21/VMTC | | 15/03/2021 15th Mar. 202116157412002 | 15/03/2026 15th Mar. 2026 | | | |
| 2295 |
Mr.
Hoàng Văn Chiêm
Hoang Van Chiem
hoang van chiem
Việt Nam
viet nam
| 03/12/1962 3rd Dec. 1962 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5066R-17/VMTC | | 15/09/2017 15th Sep. 201715054084000 | 15/09/2022 15th Sep. 2022 | | | |
| 2296 |
Mr.
Vũ Văn Chiên
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 25/09/1990 25th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1425-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 2297 |
Mr.
Vũ Văn Chiên
Vu Van Chien
vu van chien
Việt Nam
viet nam
| 25/09/1990 25th Sep. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1268-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2298 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9824R-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2299 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 9801R-21/VMTC | | 05/09/2021 5th Sep. 202116307748002 | 05/09/2026 5th Sep. 2026 | | | |
| 2300 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 0473R-17/VMTC | | 04/02/2017 4th Feb. 201714861412000 | 04/02/2022 4th Feb. 2022 | | | |