| 2101 |
Mr.
Nguyễn Thế Bốn
Nguyen The Bon
nguyen the bon
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1987 1st Apr. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7182-22/VMTC | | 13/09/2022 13th Sep. 202216630020002 | 13/09/2027 13th Sep. 2027 | | | |
| 2102 |
Mr.
Nguyễn Thế Bốn
Nguyen The Bon
nguyen the bon
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1987 1st Apr. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6618-22/VMTC | | 28/07/2022 28th Jul. 202216589412002 | 28/07/2027 28th Jul. 2027 | | | |
| 2103 |
Mr.
Nguyễn Văn Bốn
Nguyen Van Bon
nguyen van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1981 15th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1618-17/VMTC | | 28/03/2017 28th Mar. 201714906340000 | 28/03/2022 28th Mar. 2022 | | | |
| 2104 |
Mr.
Trịnh Văn Bốn
Trinh Van Bon
trinh van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1988 15th Nov. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 10486R-20/VMTC | | 16/12/2020 16th Dec. 202016080516002 | 16/12/2025 16th Dec. 2025 | | | |
| 2105 |
Mr.
Trịnh Văn Bốn
Trinh Van Bon
trinh van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1988 15th Nov. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 10365R-20/VMTC | | 05/12/2020 5th Dec. 202016071012002 | 05/12/0205 5th Dec. 0205 | | | |
| 2106 |
Mr.
Trịnh văn Bốn
Trinh van Bon
trinh van bon
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1988 15th Nov. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0087-21/VMTC | | 04/01/2021 4th Jan. 202116096932002 | 04/01/2026 4th Jan. 2026 | | | |
| 2107 |
Mr.
Võ Văn Bốn
Vo Van Bon
vo van bon
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1982 10th Apr. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 11733-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 2108 |
Mr.
Võ Văn Bốn
Vo Van Bon
vo van bon
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1982 10th Apr. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 11682-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 2109 |
Mr.
Võ Văn Bốn
Vo Van Bon
vo van bon
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1982 10th Apr. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 11711-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 2110 |
Mr.
Luu Duy Bổn
Luu Duy Bon
luu duy bon
Việt Nam
viet nam
| 15/09/1983 15th Sep. 1983 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0015R-20/SH-VMTC | | 20/01/2020 20th Jan. 202015794532002 | 20/01/2025 20th Jan. 2025 | | | |
| 2111 |
Mr.
Hoàng Văn Bổng
Hoang Van Bong
hoang van bong
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1988 25th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1059-18/VMTC | | 01/03/2018 1st Mar. 201815198372000 | 01/03/2023 1st Mar. 2023 | | | |
| 2112 |
Mr.
Hoàng Văn Bổng
Hoang Van Bong
hoang van bong
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1988 25th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0956-18/VMTC | | 15/02/2019 15th Feb. 201915501636002 | 15/02/2024 15th Feb. 2024 | | | |
| 2113 |
Mr.
Hoàng Văn Bổng
Hoang Van Bong
hoang van bong
Việt Nam
viet nam
| 25/08/1988 25th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0805-18/VMTC | | 09/02/2018 9th Feb. 201815181092000 | 09/02/2023 9th Feb. 2023 | | | |
| 2114 |
Mr.
Nguyễn Đăng Bổng
Nguyen Dang Bong
nguyen dang bong
Việt Nam
viet nam
| 17/02/1983 17th Feb. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4859-22/VMTC | | 18/05/2022 18th May. 202216528068002 | 18/05/2027 18th May. 2027 | | | |
| 2115 |
Mr.
Bùi Văn Bộ
Bui Van Bo
bui van bo
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1991 2nd Jun. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3755-22/VMTC | | 15/04/2022 15th Apr. 202216499556002 | 15/04/2027 15th Apr. 2027 | | | |
| 2116 |
Mr.
Bùi Văn Bộ
Bui Van Bo
bui van bo
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1991 2nd Jun. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3670-22/VMTC | | 13/04/2022 13th Apr. 202216497828002 | 13/04/2027 13th Apr. 2027 | | | |
| 2117 |
Mr.
Lê Huy Bộ
Le Huy Bo
le huy bo
Việt Nam
viet nam
| 22/10/1988 22nd Oct. 1988 |  | | Hải đồ điện tử Tokyokeiki
(TOKYO KEIKI ECDIS) | | | 0010-24/TK-VMTC | | 07/02/2024 7th Feb. 202417072388002 | 07/02/2029 7th Feb. 2029 | | | |
| 2118 |
Mr.
Lê Huy Bộ
Le Huy Bo
le huy bo
Việt Nam
viet nam
| 22/10/1988 22nd Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4102-22/VMTC | | 25/04/2022 25th Apr. 202216508196002 | 25/04/2027 25th Apr. 2027 | | | |
| 2119 |
Mr.
Lê Huy Bộ
Le Huy Bo
le huy bo
Việt Nam
viet nam
| 22/10/1988 22nd Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 10726-21/VMTC | | 20/09/2021 20th Sep. 202116320708002 | 20/09/2026 20th Sep. 2026 | | | |
| 2120 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0629R-25/VMTC | | 20/02/2025 20th Feb. 202517399844002 | 20/02/2030 20th Feb. 2030 | | | |
| 2121 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0628R-25/VMTC | | 20/02/2025 20th Feb. 202517399844002 | 20/02/2030 20th Feb. 2030 | | | |
| 2122 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5947-23/VMTC | | 21/12/2023 21st Dec. 202317030916002 | 21/12/2028 21st Dec. 2028 | | | |
| 2123 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8926R-20/VMTC | | 05/10/2020 5th Oct. 202016018308002 | 05/10/2025 5th Oct. 2025 | | | |
| 2124 |
Mr.
Nguyễn Duy Bộ
Nguyen Duy Bo
nguyen duy bo
Việt Nam
viet nam
| 01/04/1985 1st Apr. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8912R-20/VMTC | | 05/10/2020 5th Oct. 202016018308002 | 05/10/2025 5th Oct. 2025 | | | |
| 2125 |
Mr.
Nguyễn Văn Bộ
Nguyen Van Bo
nguyen van bo
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1981 13th Mar. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 12441R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2126 |
Mr.
Nguyễn Văn Bộ
Nguyen Van Bo
nguyen van bo
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1981 13th Mar. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 12420R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2127 |
Mr.
Nguyễn Văn Bộ
Nguyen Van Bo
nguyen van bo
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1981 13th Mar. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 12403R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2128 |
Mr.
Phạm Văn Bộ
Pham Van Bo
pham van bo
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1973 1st Jan. 1973 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0307R-24/VMTC | | 20/02/2024 20th Feb. 202417083620002 | 20/02/2029 20th Feb. 2029 | | | |
| 2129 |
Mr.
Phạm Văn Bộ
Pham Van Bo
pham van bo
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1973 1st Jan. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1897-18/VMTC | | 05/04/2018 5th Apr. 201815228612000 | 05/04/2023 5th Apr. 2023 | | | |
| 2130 |
Mr.
Phạm Văn Bộ
Pham Van Bo
pham van bo
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1973 1st Jan. 1973 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1692-18/VMTC | | 25/03/2018 25th Mar. 201815219108000 | 25/03/2023 25th Mar. 2023 | | | |
| 2131 |
Mr.
NGUYEN DUC CANH
NGUYEN DUC CANH
nguyen duc canh
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1982 20th Mar. 1982 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0110-19/SH-VMTC | | 17/05/2019 17th May. 201915580260002 | 17/05/2024 17th May. 2024 | | | |
| 2132 |
Mr.
Nguyễn Văn CHưởng
Nguyen Van CHuong
nguyen van chuong
Việt Nam
viet nam
| 13/09/1988 13th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0488R-19/VMTC | | 22/01/2019 22nd Jan. 201915480900002 | 22/01/2024 22nd Jan. 2024 | | | |
| 2133 |
Mr.
Bách Văn Ca
Bach Van Ca
bach van ca
Việt Nam
viet nam
| 05/06/1979 5th Jun. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0908R-26/VMTC | | 15/04/2026 15th Apr. 202617761860002 | 15/04/2031 15th Apr. 2031 | | | Gia hạn |
| 2134 |
Mr.
Hoàng Văn Ca
Hoang Van Ca
hoang van ca
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6611-21/VMTC | | 15/06/2021 15th Jun. 202116236900002 | 15/06/2026 15th Jun. 2026 | | | |
| 2135 |
Mr.
Hoàng Văn Ca
Hoang Van Ca
hoang van ca
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6313-21/VMTC | | 10/06/2021 10th Jun. 202116232580002 | 10/06/2026 10th Jun. 2026 | | | |
| 2136 |
Mr.
Vũ Văn Ca
Vu Van Ca
vu van ca
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1989 10th Feb. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0767-22/VMTC | | 25/01/2022 25th Jan. 202216430436002 | 25/01/2027 25th Jan. 2027 | | | |
| 2137 |
Mr.
Le Chi Canh
Le Chi Canh
le chi canh
Việt Nam
viet nam
| 16/04/1984 16th Apr. 1984 |  | | Hải đồ điện tử Tokyokeiki
(TOKYO KEIKI ECDIS) | | | 0290R-23/TK-VMTC | | 03/10/2023 3rd Oct. 202316962660002 | 03/10/2028 3rd Oct. 2028 | | | |
| 2138 |
Mr.
Nguyen Duc Canh
Nguyen Duc Canh
nguyen duc canh
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1982 20th Mar. 1982 |  | | Điều động tàu
(Ship Handling) | | | 0463R-23/SH-VMTC | | 13/11/2023 13th Nov. 202316998084002 | 13/11/2028 13th Nov. 2028 | | | |
| 2139 |
Mr.
Hoàng Văn Cao
Hoang Van Cao
hoang van cao
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1995 20th Aug. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0576R-21/VMTC | | 10/01/2021 10th Jan. 202116102116002 | 10/01/2026 10th Jan. 2026 | | | |
| 2140 |
Mr.
Hoàng Văn Cao
Hoang Van Cao
hoang van cao
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1995 20th Aug. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0588R-21/VMTC | | 10/01/2021 10th Jan. 202116102116002 | 10/01/2026 10th Jan. 2026 | | | |
| 2141 |
Mr.
Nghiêm Khánh Cao
Nghiem Khanh Cao
nghiem khanh cao
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1991 1st Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3459R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2142 |
Mr.
Nghiêm Khánh Cao
Nghiem Khanh Cao
nghiem khanh cao
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1991 1st Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3456R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2143 |
Mr.
Nghiêm Khánh Cao
Nghiem Khanh Cao
nghiem khanh cao
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1991 1st Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3451R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2144 |
Mr.
Nghiêm Khánh Cao
Nghiem Khanh Cao
nghiem khanh cao
Việt Nam
viet nam
| 01/07/1991 1st Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3443R-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 2145 |
Mr.
Nguyễn Lường Cao
Nguyen Luong Cao
nguyen luong cao
Việt Nam
viet nam
| 24/06/1991 24th Jun. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5906-22/VMTC | | 20/06/2022 20th Jun. 202216556580002 | 20/06/2027 20th Jun. 2027 | | | |
| 2146 |
Mr.
Nguyễn Lường Cao
Nguyen Luong Cao
nguyen luong cao
Việt Nam
viet nam
| 24/06/1991 24th Jun. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5843-22/VMTC | | 17/06/2022 17th Jun. 202216553988002 | 17/06/2027 17th Jun. 2027 | | | |
| 2147 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Cao
Nguyen Ngoc Cao
nguyen ngoc cao
Việt Nam
viet nam
| 14/04/2000 14th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0519R-26/VMTC | | 09/03/2026 9th Mar. 202617729892002 | 09/03/2031 9th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2148 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Cao
Nguyen Ngoc Cao
nguyen ngoc cao
Việt Nam
viet nam
| 14/04/2000 14th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5077-22/VMTC | | 20/05/2022 20th May. 202216529796002 | 20/05/2027 20th May. 2027 | | | |
| 2149 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Cao
Nguyen Ngoc Cao
nguyen ngoc cao
Việt Nam
viet nam
| 14/04/2000 14th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0460-22/VMTC | | 17/01/2022 17th Jan. 202216423524002 | 17/01/2027 17th Jan. 2027 | | | |
| 2150 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Cao
Nguyen Ngoc Cao
nguyen ngoc cao
Việt Nam
viet nam
| 14/04/2000 14th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0449-22/VMTC | | 17/01/2022 17th Jan. 202216423524002 | 17/01/2027 17th Jan. 2027 | | | |