| 2201 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Simulator and Bridge team work | | | 0079-25/SBT-VMTC | | 02/10/2025 2nd Oct. 202517593380002 | 02/10/2030 2nd Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2202 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0182R-24/VMTC | | 19/01/2024 19th Jan. 202417055972002 | 19/01/2029 19th Jan. 2029 | | | |
| 2203 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 7371-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2204 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7331-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2205 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Chinh
Nguyen Ngoc Chinh
nguyen ngoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/12/1990 12th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2142R-20/VMTC | | 13/03/2020 13th Mar. 202015840324002 | 13/03/2025 13th Mar. 2025 | | | |
| 2206 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Chinh
Nguyen Ngoc Chinh
nguyen ngoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 12/12/1990 12th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 7404R-18/VMTC | | 28/11/2018 28th Nov. 201815433380002 | 28/11/2023 28th Nov. 2023 | | | |
| 2207 |
Mr.
Nguyễn Phú Chinh
Nguyen Phu Chinh
nguyen phu chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1990 2nd Nov. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2473-22/VMTC | | 11/03/2022 11th Mar. 202216469316002 | 11/03/2027 11th Mar. 2027 | | | |
| 2208 |
Mr.
Nguyễn Phú Chinh
Nguyen Phu Chinh
nguyen phu chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1990 2nd Nov. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0189-22/VMTC | | 07/01/2022 7th Jan. 202216414884002 | 07/01/2027 7th Jan. 2027 | | | |
| 2209 |
Mr.
Nguyễn Phú Chinh
Nguyen Phu Chinh
nguyen phu chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1990 2nd Nov. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0145-22/VMTC | | 06/01/2022 6th Jan. 202216414020002 | 06/01/2027 6th Jan. 2027 | | | |
| 2210 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 11/01/1992 11th Jan. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 13142-21/VMTC | | 15/11/2021 15th Nov. 202116369092002 | 15/11/2026 15th Nov. 2026 | | | |
| 2211 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 11/01/1992 11th Jan. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 12451R-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2212 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 11/01/1992 11th Jan. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 9056R-22/VMTC | | 30/12/2022 30th Dec. 202216723332002 | 30/12/2027 30th Dec. 2027 | | | |
| 2213 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/07/1980 21st Jul. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1973-22/VMTC | | 04/03/2022 4th Mar. 202216463268002 | 04/03/2027 4th Mar. 2027 | | | |
| 2214 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/07/1980 21st Jul. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1909-22/VMTC | | 03/03/2022 3rd Mar. 202216462404002 | 03/03/2027 3rd Mar. 2027 | | | |
| 2215 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/07/1980 21st Jul. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1797-22/VMTC | | 28/02/2022 28th Feb. 202216459812002 | 28/02/2027 28th Feb. 2027 | | | |
| 2216 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1998 19th May. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 15201-21/VMTC | | 10/12/2021 10th Dec. 202116390692002 | 10/12/2026 10th Dec. 2026 | | | |
| 2217 |
Mr.
Nguyễn Trường Chinh
Nguyen Truong Chinh
nguyen truong chinh
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1998 19th May. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 15163-21/VMTC | | 10/12/2021 10th Dec. 202116390692002 | 10/12/2026 10th Dec. 2026 | | | |
| 2218 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6084R-22/VMTC | | 28/06/2022 28th Jun. 202216563492002 | 28/06/2027 28th Jun. 2027 | | | |
| 2219 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 6082R-22/VMTC | | 28/06/2022 28th Jun. 202216563492002 | 28/06/2027 28th Jun. 2027 | | | |
| 2220 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 6081R-22/VMTC | | 28/06/2022 28th Jun. 202216563492002 | 28/06/2027 28th Jun. 2027 | | | |
| 2221 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2551R-20/VMTC | | 02/04/2020 2nd Apr. 202015857604002 | 02/04/2025 2nd Apr. 2025 | | | |
| 2222 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | | CHARTWORLD ECDIS | | | 0002-20/CW-VMTC | | 04/03/2020 4th Mar. 202015832548002 | 04/03/2025 4th Mar. 2025 | | | |
| 2223 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1132R-19/VMTC | | 10/02/2020 10th Feb. 202015812676002 | 10/02/2025 10th Feb. 2025 | | | |
| 2224 |
Mr.
Nguyễn Viết Chinh
Nguyen Viet Chinh
nguyen viet chinh
Việt Nam
viet nam
| 29/04/1975 29th Apr. 1975 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | TK046/VMTC-17 | | 19/06/2017 19th Jun. 201714978052000 | 19/06/2022 19th Jun. 2022 | | | |
| 2225 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2287R-25/VMTC | | 05/08/2025 5th Aug. 202517543268002 | 05/08/2030 5th Aug. 2030 | | | |
| 2226 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2286R-25/VMTC | | 05/08/2025 5th Aug. 202517543268002 | 05/08/2030 5th Aug. 2030 | | | |
| 2227 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1015R-24/VMTC | | 17/04/2024 17th Apr. 202417132868002 | 17/04/2029 17th Apr. 2029 | | | |
| 2228 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1016R-24/VMTC | | 17/04/2024 17th Apr. 202417132868002 | 17/04/2029 17th Apr. 2029 | | | |
| 2229 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 9213-20/VMTC | | 20/10/2020 20th Oct. 202016031268002 | 20/10/2025 20th Oct. 2025 | | | |
| 2230 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 9261-20/VMTC | | 20/10/2020 20th Oct. 202016031268002 | 20/10/2025 20th Oct. 2025 | | | |
| 2231 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/04/1989 20th Apr. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 12546-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 2232 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 30/12/1983 30th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8755-22/VMTC | | 14/12/2022 14th Dec. 202216709508002 | 14/12/2027 14th Dec. 2027 | | | |
| 2233 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 30/12/1983 30th Dec. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8735-22/VMTC | | 14/12/2022 14th Dec. 202216709508002 | 14/12/2027 14th Dec. 2027 | | | |
| 2234 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/08/1987 4th Aug. 1987 |  | | #N/A | | | 5690R-22/VMTC | | 13/06/2022 13th Jun. 202216550532002 | 13/06/2027 13th Jun. 2027 | | | |
| 2235 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6811-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2236 |
Mr.
Nguyễn Văn Chinh
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 21/01/1995 21st Jan. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7115-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 2237 |
Mr.
Ngô Ngọc Chinh
Ngo Ngoc Chinh
ngo ngoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 05/04/1994 5th Apr. 1994 |  | | Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes | | | 0055-23/IMDG-VMTC | | 14/12/2023 14th Dec. 202317024868002 | 14/12/2028 14th Dec. 2028 | | | |
| 2238 |
Mr.
Phan Văn Chinh
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1994 5th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 8826-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |
| 2239 |
Mr.
Phan Văn Chinh
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1994 5th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 8763-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |
| 2240 |
Mr.
Phí Đình Chinh
Phi Dinh Chinh
phi dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 07/06/1989 7th Jun. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5983-22/VMTC | | 23/06/2022 23rd Jun. 202216559172002 | 23/06/2027 23rd Jun. 2027 | | | |
| 2241 |
Mr.
Phí Đình Chinh
Phi Dinh Chinh
phi dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 07/06/1989 7th Jun. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5885-22/VMTC | | 20/06/2022 20th Jun. 202216556580002 | 20/06/2027 20th Jun. 2027 | | | |
| 2242 |
Mr.
Phí Đình Chinh
Phi Dinh Chinh
phi dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 07/06/1989 7th Jun. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 5806-22/VMTC | | 16/06/2022 16th Jun. 202216553124002 | 16/06/2027 16th Jun. 2027 | | | |
| 2243 |
Mr.
Phạm Hữu Chinh
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1990 4th May. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3697-24/VMTC | | 19/11/2024 19th Nov. 202417319492002 | 19/11/2029 19th Nov. 2029 | | | |
| 2244 |
Mr.
Phạm Hữu Chinh
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1990 4th May. 1990 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5820-23/VMTC | | 07/12/2023 7th Dec. 202317018820002 | 07/12/2028 7th Dec. 2028 | | | |
| 2245 |
Mr.
Phạm Hữu Chinh
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1990 4th May. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1516R-20/VMTC | | 18/02/2020 18th Feb. 202015819588002 | 18/02/2025 18th Feb. 2025 | | | |
| 2246 |
Mr.
Phạm Hữu Chinh
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1990 4th May. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1529R-19/VMTC | | 23/02/2019 23rd Feb. 201915508548002 | 23/02/2024 23rd Feb. 2024 | | | |
| 2247 |
Mr.
Phạm Thế Chinh
Pham The Chinh
pham the chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/09/1981 2nd Sep. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1598-24/VMTC | | 06/06/2024 6th Jun. 202417176068002 | 06/06/2029 6th Jun. 2029 | | | |
| 2248 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 5532R-23/VMTC | | 09/11/2023 9th Nov. 202316994628002 | 09/11/2028 9th Nov. 2028 | | | |
| 2249 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5531R-23/VMTC | | 09/11/2023 9th Nov. 202316994628002 | 09/11/2028 9th Nov. 2028 | | | |
| 2250 |
Mr.
Phạm Văn Chinh
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 18/08/1978 18th Aug. 1978 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5530R-23/VMTC | | 09/11/2023 9th Nov. 202316994628002 | 09/11/2028 9th Nov. 2028 | | | |