| 2301 |
Mr.
Bùi Công Chiêu
Bui Cong Chieu
bui cong chieu
Việt Nam
viet nam
| 21/02/1981 21st Feb. 1981 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0550-17/VMTC | | 07/02/2017 7th Feb. 201714864004000 | 07/02/2022 7th Feb. 2022 | | | |
| 2302 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5509R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2303 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 5494R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2304 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5475R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2305 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5456R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 2306 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1174R-19/VMTC | | 19/02/2019 19th Feb. 201915505092002 | 19/02/2024 19th Feb. 2024 | | | |
| 2307 |
Mr.
Lại Văn Chiêu
Lai Van Chieu
lai van chieu
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1981 1st May. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 2893R-19/VMTC | | 13/03/2019 13th Mar. 201915524100002 | 13/03/2024 13th Mar. 2024 | | | |
| 2308 |
Mr.
Ngô Quang Chiêu
Ngo Quang Chieu
ngo quang chieu
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1999 20th Nov. 1999 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0152-24/SH-VMTC | | 04/10/2024 4th Oct. 202417279748002 | 04/10/2029 4th Oct. 2029 | | | |
| 2309 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 1206-26/VMTC | | 13/05/2026 13th May. 202617786052002 | 13/05/2031 13th May. 2031 | | | |
| 2310 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0100-26/SH-VMTC | | 07/05/2026 7th May. 202617780868002 | 07/05/2031 7th May. 2031 | | | Cấp mới |
| 2311 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 6723-22/VMTC | | 05/08/2022 5th Aug. 202216596324002 | 05/08/2027 5th Aug. 2027 | | | |
| 2312 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 8502-19/VMTC | | 16/12/2019 16th Dec. 201915764292002 | 16/12/2024 16th Dec. 2024 | | | |
| 2313 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 6276-19/VMTC | | 25/06/2019 25th Jun. 201915613956002 | 25/06/2024 25th Jun. 2024 | | | |
| 2314 |
Mr.
Đỗ Văn Chiêu
Do Van Chieu
do van chieu
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1989 19th Mar. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1319R-19/VMTC | | 21/02/2019 21st Feb. 201915506820002 | 21/02/2024 21st Feb. 2024 | | | |
| 2315 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0070R-26/SH-VMTC | | 27/03/2026 27th Mar. 202617745444002 | 27/03/2031 27th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2316 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 0630R-26/VMTC | | 17/03/2026 17th Mar. 202617736804002 | 17/03/2031 17th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2317 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0629R-26/VMTC | | 17/03/2026 17th Mar. 202617736804002 | 17/03/2031 17th Mar. 2031 | | | Gia hạn |
| 2318 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0662R-22/VMTC | | 21/01/2022 21st Jan. 202216426980002 | 21/01/2027 21st Jan. 2027 | | | |
| 2319 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 0661R-22/VMTC | | 21/01/2022 21st Jan. 202216426980002 | 21/01/2027 21st Jan. 2027 | | | |
| 2320 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0085-19/TK-VMTC | | 29/06/2019 29th Jun. 201915617412002 | 29/06/2024 29th Jun. 2024 | | | |
| 2321 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1880-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 2322 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1866-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 2323 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0037R-18/SH-VMTC | | 07/03/2018 7th Mar. 201815203556000 | 07/03/2023 7th Mar. 2023 | | | |
| 2324 |
Mr.
Đinh Văn Chiếm
Dinh Van Chiem
dinh van chiem
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1964 20th Mar. 1964 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0037R-18/SH-VMTC | | 07/03/2018 7th Mar. 201815203556000 | 07/03/2023 7th Mar. 2023 | | | |
| 2325 |
Mr.
Bùi Duy Chiến
Bui Duy Chien
bui duy chien
Việt Nam
viet nam
| 11/02/1980 11th Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 13703-21/VMTC | | 25/11/2021 25th Nov. 202116377732002 | 25/11/2026 25th Nov. 2026 | | | |
| 2326 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1436-25/VMTC | | 10/05/2025 10th May. 202517468100002 | 10/05/2030 10th May. 2030 | | | |
| 2327 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1499-24/VMTC | | 01/06/2024 1st Jun. 202417171748002 | 01/06/2029 1st Jun. 2029 | | | |
| 2328 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 1419-24/VMTC | | 28/05/2024 28th May. 202417168292002 | 28/05/2029 28th May. 2029 | | | |
| 2329 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng lái
(Bridge Team Management Bridge Resource Management) | | | 2923-23/VMTC | | 05/05/2023 5th May. 202316832196002 | 05/05/2028 5th May. 2028 | | | |
| 2330 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 2694-23/VMTC | | 21/04/2023 21st Apr. 202316820100002 | 21/04/2028 21st Apr. 2028 | | | |
| 2331 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 2464-23/VMTC | | 10/04/2023 10th Apr. 202316810596002 | 10/04/2028 10th Apr. 2028 | | | |
| 2332 |
Mr.
Bùi Minh Chiến
Bui Minh Chien
bui minh chien
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1979 12th Sep. 1979 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 2164-23/VMTC | | 03/04/2023 3rd Apr. 202316804548002 | 03/04/2028 3rd Apr. 2028 | | | |
| 2333 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/12/1987 5th Dec. 1987 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5815-23/VMTC | | 07/12/2023 7th Dec. 202317018820002 | 07/12/2028 7th Dec. 2028 | | | |
| 2334 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 05/12/1987 5th Dec. 1987 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 5744-23/VMTC | | 29/11/2023 29th Nov. 202317011908002 | 29/11/2028 29th Nov. 2028 | | | |
| 2335 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1300R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2336 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1299R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2337 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1298R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2338 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1297R-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 2339 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2543R-20/VMTC | | 02/04/2020 2nd Apr. 202015857604002 | 02/04/2025 2nd Apr. 2025 | | | |
| 2340 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 4060R-19/VMTC | | 17/04/2019 17th Apr. 201915554340002 | 17/04/2024 17th Apr. 2024 | | | |
| 2341 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng lái
(Bridge Team Management Bridge Resource Management) | | | 3768R-19/VMTC | | 12/04/2019 12th Apr. 201915550020002 | 12/04/2024 12th Apr. 2024 | | | |
| 2342 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 4566R-19/VMTC | | 15/05/2019 15th May. 201915578532002 | 15/05/2024 15th May. 2024 | | | |
| 2343 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1988 19th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4961-18/VMTC | | 29/08/2018 29th Aug. 201815354756002 | 29/08/2023 29th Aug. 2023 | | | |
| 2344 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1988 19th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4763-18/VMTC | | 20/08/2018 20th Aug. 201815346980002 | 20/08/2023 20th Aug. 2023 | | | |
| 2345 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1988 19th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4855-18/VMTC | | 25/08/2018 25th Aug. 201815351300002 | 25/08/2023 25th Aug. 2023 | | | |
| 2346 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1988 19th Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5056-18/VMTC | | 04/09/2018 4th Sep. 201815359940002 | 04/09/2023 4th Sep. 2023 | | | |
| 2347 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 02/02/1989 2nd Feb. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 2076-17/VMTC | | 21/04/2017 21st Apr. 201714927076000 | 21/04/2022 21st Apr. 2022 | | | |
| 2348 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 02/02/1989 2nd Feb. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2007-17/VMTC | | 18/04/2017 18th Apr. 201714924484000 | 18/04/2022 18th Apr. 2022 | | | |
| 2349 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0378-17/VMTC | | 17/01/2017 17th Jan. 201714845860000 | 17/01/2022 17th Jan. 2022 | | | |
| 2350 |
Mr.
Bùi Văn Chiến
Bui Van Chien
bui van chien
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1991 9th Oct. 1991 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0497-17/VMTC | | 05/02/2017 5th Feb. 201714862276000 | 05/02/2022 5th Feb. 2022 | | | |