| 2151 |
Mr.
Nguyễn Văn Cao
Nguyen Van Cao
nguyen van cao
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1986 1st Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3001-22/VMTC | | 22/03/2022 22nd Mar. 202216478820002 | 22/03/2027 22nd Mar. 2027 | | | |
| 2152 |
Mr.
Nguyễn Văn Cao
Nguyen Van Cao
nguyen van cao
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1986 1st Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 14146-21/VMTC | | 03/12/2021 3rd Dec. 202116384644002 | 03/12/2026 3rd Dec. 2026 | | | |
| 2153 |
Mr.
Nguyễn Văn Cao
Nguyen Van Cao
nguyen van cao
Việt Nam
viet nam
| 01/10/1986 1st Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 14086-21/VMTC | | 03/12/2021 3rd Dec. 202116384644002 | 03/12/2026 3rd Dec. 2026 | | | |
| 2154 |
Mr.
Nguyễn Văn Cao
Nguyen Van Cao
nguyen van cao
Việt Nam
viet nam
| 07/07/1985 7th Jul. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2052R-20/VMTC | | 10/03/2020 10th Mar. 202015837732002 | 10/03/2025 10th Mar. 2025 | | | |
| 2155 |
Mr.
Nguyễn Xuân Cao
Nguyen Xuan Cao
nguyen xuan cao
Việt Nam
viet nam
| 23/03/1988 23rd Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1303-20/VMTC | | 17/02/2020 17th Feb. 202015818724002 | 17/02/2025 17th Feb. 2025 | | | |
| 2156 |
Mr.
Nguyễn Xuân Cao
Nguyen Xuan Cao
nguyen xuan cao
Việt Nam
viet nam
| 23/03/1988 23rd Mar. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0905-20/VMTC | | 26/01/2020 26th Jan. 202015799716002 | 26/01/2025 26th Jan. 2025 | | | |
| 2157 |
Mr.
Trần Nam Cao
Tran Nam Cao
tran nam cao
Việt Nam
viet nam
| 09/05/1984 9th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 9233-20/VMTC | | 20/10/2020 20th Oct. 202016031268002 | 20/10/2025 20th Oct. 2025 | | | |
| 2158 |
Mr.
Trần Văn Cao
Tran Van Cao
tran van cao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4651-18/VMTC | | 16/08/2018 16th Aug. 201815343524002 | 16/08/2023 16th Aug. 2023 | | | |
| 2159 |
Mr.
Trần Văn Cao
Tran Van Cao
tran van cao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4521-18/VMTC | | 10/08/2018 10th Aug. 201815338340000 | 10/08/2023 10th Aug. 2023 | | | |
| 2160 |
Mr.
Trần Văn Cao
Tran Van Cao
tran van cao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4431-18/VMTC | | 06/08/2018 6th Aug. 201815334884000 | 06/08/2023 6th Aug. 2023 | | | |
| 2161 |
Mr.
Trần Văn Cao
Tran Van Cao
tran van cao
Việt Nam
viet nam
| 05/07/1986 5th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4373-18/VMTC | | 01/08/2018 1st Aug. 201815330564000 | 01/08/2023 1st Aug. 2023 | | | |
| 2162 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6859R-18/VMTC | | 12/11/2018 12th Nov. 201815419556002 | 12/11/2023 12th Nov. 2023 | | | |
| 2163 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6540R-18/VMTC | | 03/11/2018 3rd Nov. 201815411780002 | 03/11/2023 3rd Nov. 2023 | | | |
| 2164 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 5040R-18/VMTC | | 04/09/2018 4th Sep. 201815359940002 | 04/09/2023 4th Sep. 2023 | | | |
| 2165 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1383R-17/VMTC | | 17/03/2017 17th Mar. 201714896836000 | 17/03/2022 17th Mar. 2022 | | | |
| 2166 |
Mr.
Lê Tất Chanh
Le Tat Chanh
le tat chanh
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1984 12th May. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1280R-17/VMTC | | 10/03/2017 10th Mar. 201714890788000 | 10/03/2022 10th Mar. 2022 | | | |
| 2167 |
Mr.
Nguyễn Công Chi
Nguyen Cong Chi
nguyen cong chi
Việt Nam
viet nam
| 16/12/1990 16th Dec. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5641-19/VMTC | | 15/06/2019 15th Jun. 201915605316002 | 15/06/2024 15th Jun. 2024 | | | |
| 2168 |
Mr.
Nguyễn Hải Chi
Nguyen Hai Chi
nguyen hai chi
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1991 25th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1948-24/VMTC | | 06/07/2024 6th Jul. 202417201988002 | 06/07/2029 6th Jul. 2029 | | | |
| 2169 |
Mr.
Nguyễn Hải Chi
Nguyen Hai Chi
nguyen hai chi
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1991 25th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1843-24/VMTC | | 27/06/2024 27th Jun. 202417194212002 | 27/06/2029 27th Jun. 2029 | | | |
| 2170 |
Mr.
Nguyễn Đồng Chi
Nguyen Dong Chi
nguyen dong chi
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1992 2nd Jun. 1992 |  | | #N/A | | | 0096-21/VMTC | | 04/01/2021 4th Jan. 202116096932002 | 04/01/2026 4th Jan. 2026 | | | |
| 2171 |
Mr.
Nguyễn Đổng Chi
Nguyen Dong Chi
nguyen dong chi
Việt Nam
viet nam
| 02/06/1992 2nd Jun. 1992 |  | | Hải đồ điện tử Chart World
(ChartWorld ECDIS) | | | 156-06-0004-23/CW-VMTC | | 01/08/2023 1st Aug. 202316908228002 | 01/08/2028 1st Aug. 2028 | | | |
| 2172 |
Mr.
Ngô Văn Chi
Ngo Van Chi
ngo van chi
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1976 19th Oct. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3462-24/VMTC | | 05/11/2024 5th Nov. 202417307396002 | 05/11/2029 5th Nov. 2029 | | | |
| 2173 |
Mr.
Ngô Văn Chi
Ngo Van Chi
ngo van chi
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1976 19th Oct. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3352-24/VMTC | | 29/10/2024 29th Oct. 202417301348002 | 29/10/2029 29th Oct. 2029 | | | |
| 2174 |
Mr.
Ngô Văn Chi
Ngo Van Chi
ngo van chi
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1976 19th Oct. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3652-22/VMTC | | 13/04/2022 13th Apr. 202216497828002 | 13/04/2027 13th Apr. 2027 | | | |
| 2175 |
Mr.
Ngô Văn Chi
Ngo Van Chi
ngo van chi
Việt Nam
viet nam
| 19/10/1976 19th Oct. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3643-22/VMTC | | 13/04/2022 13th Apr. 202216497828002 | 13/04/2027 13th Apr. 2027 | | | |
| 2176 |
Mr.
Phạm Quang Chi
Pham Quang Chi
pham quang chi
Việt Nam
viet nam
| 22/08/1990 22nd Aug. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0539-20/VMTC | | 10/01/2020 10th Jan. 202015785892002 | 10/01/2025 10th Jan. 2025 | | | |
| 2177 |
Mr.
Phạm Quang Chi
Pham Quang Chi
pham quang chi
Việt Nam
viet nam
| 22/08/1990 22nd Aug. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1833-19/VMTC | | 26/02/2019 26th Feb. 201915511140002 | 26/02/2024 26th Feb. 2024 | | | |
| 2178 |
Mr.
Trần Bá Chi
Tran Ba Chi
tran ba chi
Việt Nam
viet nam
| 06/01/1982 6th Jan. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1953-22/VMTC | | 04/03/2022 4th Mar. 202216463268002 | 04/03/2027 4th Mar. 2027 | | | |
| 2179 |
Mr.
Vũ Văn Chi
Vu Van Chi
vu van chi
Việt Nam
viet nam
| 28/11/1982 28th Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4919-22/VMTC | | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 2180 |
Mr.
Đỗ Xuân Chi
Do Xuan Chi
do xuan chi
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1990 2nd May. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4677-22/VMTC | | 13/05/2022 13th May. 202216523748002 | 13/05/2027 13th May. 2027 | | | |
| 2181 |
Mr.
Biện Trọng Chinh
Bien Trong Chinh
bien trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1971 10th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | ME ENGINE TRAINING COURSE | | | 0001-26/ME-VMTC | | 28/01/2026 28th Jan. 202617695332002 | 28/01/2031 28th Jan. 2031 | | | Cấp mới |
| 2182 |
Mr.
Biện Trọng Chinh
Bien Trong Chinh
bien trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1971 10th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng máy
(Engine Room Simulator) | | | 0114-25/ERS-VMTC | | 15/11/2025 15th Nov. 202517631396002 | 15/11/2030 15th Nov. 2030 | | | |
| 2183 |
Mr.
Biện Trọng Chinh
Bien Trong Chinh
bien trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1971 10th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3423R-25/VMTC | | 07/11/2025 7th Nov. 202517624484002 | 07/11/2030 7th Nov. 2030 | | | Gia hạn |
| 2184 |
Mr.
Biện Trọng Chinh
Bien Trong Chinh
bien trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1971 10th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3422R-25/VMTC | | 07/11/2025 7th Nov. 202517624484002 | 07/11/2030 7th Nov. 2030 | | | Gia hạn |
| 2185 |
Mr.
Biện Trọng Chinh
Bien Trong Chinh
bien trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1971 10th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 3421R-25/VMTC | | 07/11/2025 7th Nov. 202517624484002 | 07/11/2030 7th Nov. 2030 | | | Gia hạn |
| 2186 |
Mr.
Biện Trọng Chinh
Bien Trong Chinh
bien trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1971 10th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4315-21/VMTC | | 15/04/2021 15th Apr. 202116184196002 | 15/04/2026 15th Apr. 2026 | | | |
| 2187 |
Mr.
Biện Trọng Chinh
Bien Trong Chinh
bien trong chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/11/1971 10th Nov. 1971 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4165-21/VMTC | | 10/04/2021 10th Apr. 202116179876002 | 10/04/2026 10th Apr. 2026 | | | |
| 2188 |
Mr.
Bùi Huy Chinh
Bui Huy Chinh
bui huy chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/04/1984 6th Apr. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 2551-21/VMTC | | 12/03/2021 12th Mar. 202116154820002 | 12/03/2026 12th Mar. 2026 | | | |
| 2189 |
Mr.
Bùi Quang Chinh
Bui Quang Chinh
bui quang chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/02/1997 8th Feb. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8003-21/VMTC | | 10/07/2021 10th Jul. 202116258500002 | 10/07/2026 10th Jul. 2026 | | | |
| 2190 |
Mr.
Bùi Văn Chinh
Bui Van Chinh
bui van chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1966 4th Apr. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1468-24/VMTC | | 30/05/2024 30th May. 202417170020002 | 30/05/2029 30th May. 2029 | | | |
| 2191 |
Mr.
Cao Văn Chinh
Cao Van Chinh
cao van chinh
Việt Nam
viet nam
| 03/03/2005 3rd Mar. 2005 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0876-24/VMTC | | 05/04/2024 5th Apr. 202417122500002 | 05/04/2029 5th Apr. 2029 | | | |
| 2192 |
Mr.
Lê Đức Chinh
Le Duc Chinh
le duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1981 10th Aug. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3349-24/VMTC | | 29/10/2024 29th Oct. 202417301348002 | 29/10/2029 29th Oct. 2029 | | | |
| 2193 |
Mr.
Lê Đức Chinh
Le Duc Chinh
le duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/08/1981 10th Aug. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 3256-24/VMTC | | 19/10/2024 19th Oct. 202417292708002 | 19/10/2029 19th Oct. 2029 | | | |
| 2194 |
Mr.
Lưu Quang Chinh
Luu Quang Chinh
luu quang chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/08/1985 8th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 11205-21/VMTC | | 05/10/2021 5th Oct. 202116333668002 | 05/10/2026 5th Oct. 2026 | | | |
| 2195 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 3326-25/VMTC | | 01/11/2025 1st Nov. 202517619300002 | 01/11/2030 1st Nov. 2030 | | | Cấp mới |
| 2196 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | OIL TANKER CARGO & BALLAST HANDLING SIMULATOR | | | 0063-25/OBHS-VMTC | | 11/10/2025 11th Oct. 202517601156002 | 11/10/2030 11th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2197 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR NAVIGATION AT MANAGEMENT LEVEL (ARPA) | | | 2938R-25/VMTC | | 08/10/2025 8th Oct. 202517598564002 | 08/10/2030 8th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2198 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2937R-25/VMTC | | 08/10/2025 8th Oct. 202517598564002 | 08/10/2030 8th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2199 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0170-25/CBHS-VMTC | | 07/10/2025 7th Oct. 202517597700002 | 07/10/2030 7th Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 2200 |
Mr.
Nguyễn Duy Chinh
Nguyen Duy Chinh
nguyen duy chinh
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1986 2nd Dec. 1986 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0158-25/SH-VMTC | | 07/10/2025 7th Oct. 202517597700002 | 07/10/2030 7th Oct. 2030 | | | Cấp mới |