| 2601 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 12/05/1964 12th May. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1854-22/VMTC | | 02/03/2022 2nd Mar. 202216461540002 | 02/03/2027 2nd Mar. 2027 | | | |
| 2602 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 06/10/1990 6th Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0086-22/VMTC | | 06/01/2022 6th Jan. 202216414020002 | 06/01/2027 6th Jan. 2027 | | | |
| 2603 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 06/10/1990 6th Oct. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 15791-21/VMTC | | 30/12/2021 30th Dec. 202116407972002 | 30/12/2026 30th Dec. 2026 | | | |
| 2604 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 10/04/1997 10th Apr. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 11704-21/VMTC | | 15/10/2021 15th Oct. 202116342308002 | 15/10/2026 15th Oct. 2026 | | | |
| 2605 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 23/07/1979 23rd Jul. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 1551R-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 2606 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1983 12th Feb. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1089R-18/VMTC | | 02/03/2018 2nd Mar. 201815199236000 | 02/03/2023 2nd Mar. 2023 | | | |
| 2607 |
Mr.
Nguyễn Thành Chung
Nguyen Thanh Chung
nguyen thanh chung
Việt Nam
viet nam
| 24/04/1964 24th Apr. 1964 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3858-17/VMTC | | 13/07/2017 13th Jul. 201714998788000 | 13/07/2022 13th Jul. 2022 | | | |
| 2608 |
Mr.
Nguyễn Thế Chung
Nguyen The Chung
nguyen the chung
Việt Nam
viet nam
| 01/03/1991 1st Mar. 1991 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 6781-17/VMTC | | 12/12/2017 12th Dec. 201715130116000 | 12/12/2022 12th Dec. 2022 | | | |
| 2609 |
Mr.
Nguyễn Tất Chung
Nguyen Tat Chung
nguyen tat chung
Việt Nam
viet nam
| 15/07/1990 15th Jul. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0991-25/VMTC | | 25/03/2025 25th Mar. 202517428356002 | 25/03/2030 25th Mar. 2030 | | | |
| 2610 |
Mr.
Nguyễn Viết Chung
Nguyen Viet Chung
nguyen viet chung
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1982 2nd Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5964R-22/VMTC | | 22/06/2022 22nd Jun. 202216558308002 | 22/06/2027 22nd Jun. 2027 | | | |
| 2611 |
Mr.
Nguyễn Viết Chung
Nguyen Viet Chung
nguyen viet chung
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1982 2nd Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5963R-22/VMTC | | 22/06/2022 22nd Jun. 202216558308002 | 22/06/2027 22nd Jun. 2027 | | | |
| 2612 |
Mr.
Nguyễn Viết Chung
Nguyen Viet Chung
nguyen viet chung
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1982 2nd Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2797R-22/VMTC | | 17/03/2022 17th Mar. 202216474500002 | 17/03/2027 17th Mar. 2027 | | | |
| 2613 |
Mr.
Nguyễn Viết Chung
Nguyen Viet Chung
nguyen viet chung
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1982 2nd Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2790R-22/VMTC | | 17/03/2022 17th Mar. 202216474500002 | 17/03/2027 17th Mar. 2027 | | | |
| 2614 |
Mr.
Nguyễn Viết Chung
Nguyen Viet Chung
nguyen viet chung
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1982 2nd Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3688R-17/VMTC | | 08/07/2017 8th Jul. 201714994468000 | 08/07/2022 8th Jul. 2022 | | | |
| 2615 |
Mr.
Nguyễn Viết Chung
Nguyen Viet Chung
nguyen viet chung
Việt Nam
viet nam
| 02/11/1982 2nd Nov. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2326-17/VMTC | | 03/05/2017 3rd May. 201714937444000 | 03/05/2022 3rd May. 2022 | | | |
| 2616 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 12/07/1987 12th Jul. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2822R-25/VMTC | | 30/09/2025 30th Sep. 202517591652002 | 30/09/2030 30th Sep. 2030 | | | Gia hạn |
| 2617 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 12/07/1987 12th Jul. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2821R-25/VMTC | | 30/09/2025 30th Sep. 202517591652002 | 30/09/2030 30th Sep. 2030 | | | Gia hạn |
| 2618 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 27/08/1987 27th Aug. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng máy
(Engine Room Simulator) | | | 0087-25/ERS-VMTC | | 29/08/2025 29th Aug. 202517564004002 | 29/08/2030 29th Aug. 2030 | | | |
| 2619 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 20/04/2003 20th Apr. 2003 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 2760-23/VMTC | | 25/04/2023 25th Apr. 202316823556002 | 25/04/2028 25th Apr. 2028 | | | |
| 2620 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 20/04/2003 20th Apr. 2003 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2623-23/VMTC | | 19/04/2023 19th Apr. 202316818372002 | 19/04/2028 19th Apr. 2028 | | | |
| 2621 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 20/04/2003 20th Apr. 2003 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2567-23/VMTC | | 17/04/2023 17th Apr. 202316816644002 | 17/04/2028 17th Apr. 2028 | | | |
| 2622 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 22/03/1980 22nd Mar. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 9863R-20/VMTC | | 15/11/2020 15th Nov. 202016053732002 | 15/11/2025 15th Nov. 2025 | | | |
| 2623 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 22/03/1980 22nd Mar. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 9895R-20/VMTC | | 15/11/2020 15th Nov. 202016053732002 | 15/11/2025 15th Nov. 2025 | | | |
| 2624 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 12/07/1987 12th Jul. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8154R-20/VMTC | | 10/09/2020 10th Sep. 202015996708002 | 10/09/2025 10th Sep. 2025 | | | |
| 2625 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 22/03/1980 22nd Mar. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 9533R-20/VMTC | | 05/11/2020 5th Nov. 202016045092002 | 05/11/2025 5th Nov. 2025 | | | |
| 2626 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 22/03/1980 22nd Mar. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 9430R-20/VMTC | | 01/11/2020 1st Nov. 202016041636002 | 01/11/2025 1st Nov. 2025 | | | |
| 2627 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 12/07/1987 12th Jul. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8113R-20/VMTC | | 10/09/2020 10th Sep. 202015996708002 | 10/09/2025 10th Sep. 2025 | | | |
| 2628 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 12/07/1987 12th Jul. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 8074R-20/VMTC | | 10/09/2020 10th Sep. 202015996708002 | 10/09/2025 10th Sep. 2025 | | | |
| 2629 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 06/05/1974 6th May. 1974 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5561-22/VMTC | | 07/06/2022 7th Jun. 202216545348002 | 07/06/2027 7th Jun. 2027 | | | |
| 2630 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 19/08/1986 19th Aug. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3905-22/VMTC | | 20/04/2022 20th Apr. 202216503876002 | 20/04/2027 20th Apr. 2027 | | | |
| 2631 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1989 26th Sep. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3594-22/VMTC | | 07/04/2022 7th Apr. 202216492644002 | 07/04/2027 7th Apr. 2027 | | | |
| 2632 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1989 26th Sep. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3580-22/VMTC | | 07/04/2022 7th Apr. 202216492644002 | 07/04/2027 7th Apr. 2027 | | | |
| 2633 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 01/02/1991 1st Feb. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0161R-22/VMTC | | 06/01/2022 6th Jan. 202216414020002 | 06/01/2027 6th Jan. 2027 | | | |
| 2634 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 23/12/1977 23rd Dec. 1977 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0933R-19/VMTC | | 14/02/2019 14th Feb. 201915500772002 | 14/02/2024 14th Feb. 2024 | | | |
| 2635 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 22/03/1980 22nd Mar. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2945-18/VMTC | | 21/05/2018 21st May. 201815268356000 | 21/05/2023 21st May. 2023 | | | |
| 2636 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 22/03/1980 22nd Mar. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2841-18/VMTC | | 15/05/2018 15th May. 201815263172000 | 15/05/2023 15th May. 2023 | | | |
| 2637 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 22/03/1980 22nd Mar. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3148-18/VMTC | | 31/05/2018 31st May. 201815276996000 | 31/05/2023 31st May. 2023 | | | |
| 2638 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 22/03/1980 22nd Mar. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3041-18/VMTC | | 25/05/2018 25th May. 201815271812000 | 25/05/2023 25th May. 2023 | | | |
| 2639 |
Mr.
Nguyễn Văn Chung
Nguyen Van Chung
nguyen van chung
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1984 20th Aug. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2855-17/VMTC | | 30/05/2017 30th May. 201714960772000 | 30/05/2022 30th May. 2022 | | | |
| 2640 |
Mr.
Nguyễn Đình Chung
Nguyen Dinh Chung
nguyen dinh chung
Việt Nam
viet nam
| 13/08/1988 13th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Mô phỏng buồng lái
(Bridge Simulator) | | | 0010-25/BRS-VMTC | | 17/02/2025 17th Feb. 202517397252002 | 17/02/2030 17th Feb. 2030 | | | |
| 2641 |
Mr.
Nguyễn Đức Chung
Nguyen Duc Chung
nguyen duc chung
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1987 18th Dec. 1987 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 1135R-23/VMTC | | 27/02/2023 27th Feb. 202316774308002 | 27/02/2028 27th Feb. 2028 | | | |
| 2642 |
Mr.
Nguyễn Đức Chung
Nguyen Duc Chung
nguyen duc chung
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1987 18th Dec. 1987 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng máy
(Engine Room Management Engine Resource Management) | | | 1130R-23/VMTC | | 27/02/2023 27th Feb. 202316774308002 | 27/02/2028 27th Feb. 2028 | | | |
| 2643 |
Mr.
Nguyễn Đức Chung
Nguyen Duc Chung
nguyen duc chung
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1987 18th Dec. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 2498R-18/VMTC | | 04/05/2018 4th May. 201815253668000 | 04/05/2023 4th May. 2023 | | | |
| 2644 |
Mr.
Nguyễn Đức Chung
Nguyen Duc Chung
nguyen duc chung
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1987 18th Dec. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2755R-18/VMTC | | 12/05/2018 12th May. 201815260580000 | 12/05/2023 12th May. 2023 | | | |
| 2645 |
Mr.
Nguyễn Đức Chung
Nguyen Duc Chung
nguyen duc chung
Việt Nam
viet nam
| 18/12/1987 18th Dec. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 2733R-18/VMTC | | 12/05/2018 12th May. 201815260580000 | 12/05/2023 12th May. 2023 | | | |
| 2646 |
Mr.
Ngô Hải Chung
Ngo Hai Chung
ngo hai chung
Việt Nam
viet nam
| 21/10/1989 21st Oct. 1989 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0223-19/VMTC | | 15/01/2019 15th Jan. 201915474852002 | 15/01/2024 15th Jan. 2024 | | | |
| 2647 |
Mr.
Ngô Hải Chung
Ngo Hai Chung
ngo hai chung
Việt Nam
viet nam
| 21/10/1989 21st Oct. 1989 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2352R-23/VMTC | | 05/04/2023 5th Apr. 202316806276002 | 05/04/2028 5th Apr. 2028 | | | |
| 2648 |
Mr.
Ngô Hải Chung
Ngo Hai Chung
ngo hai chung
Việt Nam
viet nam
| 21/10/1989 21st Oct. 1989 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0463R-23/VMTC | | 06/02/2023 6th Feb. 202316756164002 | 06/02/2028 6th Feb. 2028 | | | |
| 2649 |
Mr.
Ngô Hải Chung
Ngo Hai Chung
ngo hai chung
Việt Nam
viet nam
| 21/10/1989 21st Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0942-22/VMTC | | 08/02/2022 8th Feb. 202216442532002 | 08/02/2027 8th Feb. 2027 | | | |
| 2650 |
Mr.
Ngô Hải Chung
Ngo Hai Chung
ngo hai chung
Việt Nam
viet nam
| 21/10/1989 21st Oct. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0839R-22/VMTC | | 08/02/2022 8th Feb. 202216442532002 | 08/02/2027 8th Feb. 2027 | | | |