| 3001 |
Mr.
Nguyễn Hoàng Hải Châu
Nguyen Hoang Hai Chau
nguyen hoang hai chau
Việt Nam
viet nam
| 11/09/1971 11th Sep. 1971 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0389-17/VMTC | | 17/01/2017 17th Jan. 201714845860000 | 17/01/2022 17th Jan. 2022 | | | |
| 3002 |
Mr.
Nguyễn Long Châu
Nguyen Long Chau
nguyen long chau
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1969 13th Mar. 1969 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3518R-18/VMTC | | 15/06/2018 15th Jun. 201815289956000 | 15/06/2023 15th Jun. 2023 | | | |
| 3003 |
Mr.
Nguyễn Long Châu
Nguyen Long Chau
nguyen long chau
Việt Nam
viet nam
| 13/03/1969 13th Mar. 1969 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3498R-18/VMTC | | 15/06/2018 15th Jun. 201815289956000 | 15/06/2023 15th Jun. 2023 | | | |
| 3004 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0109-26/SH-VMTC | | 15/05/2026 15th May. 202617787780002 | 15/05/2031 15th May. 2031 | | | |
| 3005 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1981 20th Jun. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1048R-26/VMTC | | 28/04/2026 28th Apr. 202617773092002 | 28/04/2031 28th Apr. 2031 | | | Gia hạn |
| 3006 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1981 20th Jun. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1047R-26/VMTC | | 28/04/2026 28th Apr. 202617773092002 | 28/04/2031 28th Apr. 2031 | | | Gia hạn |
| 3007 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 20/06/1981 20th Jun. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0895R-26/VMTC | | 13/04/2026 13th Apr. 202617760132002 | 13/04/2031 13th Apr. 2031 | | | Gia hạn |
| 3008 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 5638R-17/VMTC | | 16/10/2017 16th Oct. 201715080868000 | 16/10/2022 16th Oct. 2022 | | | |
| 3009 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | | Huấn luyện Quản lý an toàn tàu biển/ Huấn luyện sỹ quan an toàn tàu biển
(Safety Officer Training) | | | 4269R-23/VMTC | | 28/08/2023 28th Aug. 202316931556002 | 28/08/2028 28th Aug. 2028 | | | |
| 3010 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 4268R-23/VMTC | | 28/08/2023 28th Aug. 202316931556002 | 28/08/2028 28th Aug. 2028 | | | |
| 3011 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7363R-22/VMTC | | 23/09/2022 23rd Sep. 202216638660002 | 23/09/2027 23rd Sep. 2027 | | | |
| 3012 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 7355R-22/VMTC | | 23/09/2022 23rd Sep. 202216638660002 | 23/09/2027 23rd Sep. 2027 | | | |
| 3013 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 3569R-20/VMTC | | 07/05/2020 7th May. 202015887844002 | 07/05/2025 7th May. 2025 | | | |
| 3014 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 4978R-19/VMTC | | 09/06/2019 9th Jun. 201915600132002 | 09/06/2024 9th Jun. 2024 | | | |
| 3015 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 5142R-19/VMTC | | 11/06/2019 11th Jun. 201915601860002 | 11/06/2024 11th Jun. 2024 | | | |
| 3016 |
Mr.
Nguyễn Minh Châu
Nguyen Minh Chau
nguyen minh chau
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1980 3rd Feb. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3357R-18/VMTC | | 09/06/2018 9th Jun. 201815284772000 | 09/06/2023 9th Jun. 2023 | | | |
| 3017 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Châu
Nguyen Ngoc Chau
nguyen ngoc chau
Việt Nam
viet nam
| 24/12/1974 24th Dec. 1974 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 9658-20/VMTC | | 06/11/2020 6th Nov. 202016045956002 | 06/11/2025 6th Nov. 2025 | | | |
| 3018 |
Mr.
Nguyễn Ngọc Châu
Nguyen Ngoc Chau
nguyen ngoc chau
Việt Nam
viet nam
| 17/04/1972 17th Apr. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4295-22/VMTC | | 28/04/2022 28th Apr. 202216510788002 | 28/04/2027 28th Apr. 2027 | | | |
| 3019 |
Mr.
Nguyễn Thành Châu
Nguyen Thanh Chau
nguyen thanh chau
Việt Nam
viet nam
| 27/06/1990 27th Jun. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6147-18/VMTC | | 20/10/2018 20th Oct. 201815399684002 | 20/10/2023 20th Oct. 2023 | | | |
| 3020 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5491R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3021 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 5486R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3022 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5483R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3023 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5480R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3024 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 5479R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3025 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5472R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3026 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 27/11/1986 27th Nov. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4681-22/VMTC | | 13/05/2022 13th May. 202216523748002 | 13/05/2027 13th May. 2027 | | | |
| 3027 |
Mr.
Nguyễn Văn Châu
Nguyen Van Chau
nguyen van chau
Việt Nam
viet nam
| 13/04/1981 13th Apr. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3298-18/VMTC | | 06/06/2018 6th Jun. 201815282180000 | 06/06/2023 6th Jun. 2023 | | | |
| 3028 |
Mr.
Phùng Văn Châu
Phung Van Chau
phung van chau
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1989 2nd Dec. 1989 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1927-23/VMTC | | 24/03/2023 24th Mar. 202316795908002 | 24/03/2028 24th Mar. 2028 | | | |
| 3029 |
Mr.
Phùng Văn Châu
Phung Van Chau
phung van chau
Việt Nam
viet nam
| 02/12/1989 2nd Dec. 1989 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1901-23/VMTC | | 23/03/2023 23rd Mar. 202316795044002 | 23/03/2028 23rd Mar. 2028 | | | |
| 3030 |
Mr.
Phạm Minh Châu
Pham Minh Chau
pham minh chau
Việt Nam
viet nam
| 10/03/1983 10th Mar. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4305-20/VMTC | | 02/06/2020 2nd Jun. 202015910308002 | 02/06/2025 2nd Jun. 2025 | | | |
| 3031 |
Mr.
Phạm Văn Châu
Pham Van Chau
pham van chau
Việt Nam
viet nam
| 10/06/1974 10th Jun. 1974 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0580-22/VMTC | | 20/01/2022 20th Jan. 202216426116002 | 20/01/2027 20th Jan. 2027 | | | |
| 3032 |
Mr.
Thái Văn Châu
Thai Van Chau
thai van chau
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1978 6th Sep. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6876-22/VMTC | | 19/08/2022 19th Aug. 202216608420002 | 19/08/2027 19th Aug. 2027 | | | |
| 3033 |
Mr.
Trần Công Châu
Tran Cong Chau
tran cong chau
Việt Nam
viet nam
| 16/03/1985 16th Mar. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3918-24/VMTC | | 29/11/2024 29th Nov. 202417328132002 | 29/11/2029 29th Nov. 2029 | | | |
| 3034 |
Mr.
Trần Hải Châu
Tran Hai Chau
tran hai chau
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1986 10th Feb. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 9664-20/VMTC | | 09/11/2020 9th Nov. 202016048548002 | 09/11/2025 9th Nov. 2025 | | | |
| 3035 |
Mr.
Trần Hải Châu
Tran Hai Chau
tran hai chau
Việt Nam
viet nam
| 10/02/1986 10th Feb. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 9649-20/VMTC | | 06/11/2020 6th Nov. 202016045956002 | 06/11/2025 6th Nov. 2025 | | | |
| 3036 |
Mr.
Trần Văn Châu
Tran Van Chau
tran van chau
Việt Nam
viet nam
| 22/06/1995 22nd Jun. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5922-22/VMTC | | 20/06/2022 20th Jun. 202216556580002 | 20/06/2027 20th Jun. 2027 | | | |
| 3037 |
Mr.
Võ Văn Châu
Vo Van Chau
vo van chau
Việt Nam
viet nam
| 10/01/1991 10th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6115-18/VMTC | | 20/10/2018 20th Oct. 201815399684002 | 20/10/2023 20th Oct. 2023 | | | |
| 3038 |
Mr.
Võ Văn Châu
Vo Van Chau
vo van chau
Việt Nam
viet nam
| 10/01/1991 10th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5905-18/VMTC | | 10/10/2018 10th Oct. 201815391044002 | 10/10/2023 10th Oct. 2023 | | | |
| 3039 |
Mr.
Đinh Viết Châu
Dinh Viet Chau
dinh viet chau
Việt Nam
viet nam
| 22/06/1963 22nd Jun. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 5560-17/VMTC | | 11/10/2017 11th Oct. 201715076548000 | 11/10/2022 11th Oct. 2022 | | | |
| 3040 |
Mr.
Nguyễn Đình Chình
Nguyen Dinh Chinh
nguyen dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1984 8th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4290R-24/VMTC | | 23/12/2024 23rd Dec. 202417348868002 | 23/12/2029 23rd Dec. 2029 | | | |
| 3041 |
Mr.
Nguyễn Đình Chình
Nguyen Dinh Chinh
nguyen dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1984 8th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4237-24/VMTC | | 19/12/2024 19th Dec. 202417345412002 | 19/12/2029 19th Dec. 2029 | | | |
| 3042 |
Mr.
Phạm Văn Chình
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 01/09/1985 1st Sep. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 3080R-17/VMTC | | 08/06/2017 8th Jun. 201714968548000 | 08/06/2022 8th Jun. 2022 | | | |
| 3043 |
Mr.
Phạm Văn Chình
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1983 8th Apr. 1983 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 0947-17/VMTC | | 21/02/2017 21st Feb. 201714876100000 | 21/02/2022 21st Feb. 2022 | | | |
| 3044 |
Mr.
Hoàng Văn Chí
Hoang Van Chi
hoang van chi
Việt Nam
viet nam
| 13/10/1993 13th Oct. 1993 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng máy
(Engine Room Management Engine Resource Management) | | | 1261-23/VMTC | | 06/03/2023 6th Mar. 202316780356002 | 06/03/2028 6th Mar. 2028 | | | |
| 3045 |
Mr.
Huỳnh Hữu Chí
Huynh Huu Chi
huynh huu chi
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1975 1st Jan. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1863-20/VMTC | | 28/02/2020 28th Feb. 202015828228002 | 28/02/2025 28th Feb. 2025 | | | |
| 3046 |
Mr.
Lê Hữu Chí
Le Huu Chi
le huu chi
Việt Nam
viet nam
| 13/06/1983 13th Jun. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7672R-22/VMTC | | 10/10/2022 10th Oct. 202216653348002 | 10/10/2027 10th Oct. 2027 | | | |
| 3047 |
Mr.
Lê Hữu Chí
Le Huu Chi
le huu chi
Việt Nam
viet nam
| 13/06/1983 13th Jun. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2392R-18/VMTC | | 27/04/2018 27th Apr. 201815247620000 | 27/04/2023 27th Apr. 2023 | | | |
| 3048 |
Mr.
Lê Văn Chí
Le Van Chi
le van chi
Việt Nam
viet nam
| 10/03/1983 10th Mar. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6471-19/VMTC | | 29/06/2019 29th Jun. 201915617412002 | 29/06/2024 29th Jun. 2024 | | | |
| 3049 |
Mr.
Lê Đức Chí
Le Duc Chi
le duc chi
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1988 26th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3763R-19/VMTC | | 18/05/2020 18th May. 202015897348002 | 18/05/2025 18th May. 2025 | | | |
| 3050 |
Mr.
Lê Đức Chí
Le Duc Chi
le duc chi
Việt Nam
viet nam
| 26/09/1988 26th Sep. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 3560R-20/VMTC | | 07/05/2020 7th May. 202015887844002 | 07/05/2025 7th May. 2025 | | | |