| 3101 |
Mr.
Nguyễn Văn Chính
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1992 4th Apr. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6786-18/VMTC | | 10/11/2018 10th Nov. 201815417828002 | 10/11/2023 10th Nov. 2023 | | | |
| 3102 |
Mr.
Nguyễn Văn Chính
Nguyen Van Chinh
nguyen van chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/04/1992 4th Apr. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7165-18/VMTC | | 20/11/2018 20th Nov. 201815426468002 | 20/11/2023 20th Nov. 2023 | | | |
| 3103 |
Mr.
Nguyễn Đức Chính
Nguyen Duc Chinh
nguyen duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1987 6th Feb. 1987 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0738-23/VMTC | | 14/02/2023 14th Feb. 202316763076002 | 14/02/2028 14th Feb. 2028 | | | |
| 3104 |
Mr.
Nguyễn Đức Chính
Nguyen Duc Chinh
nguyen duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1987 6th Feb. 1987 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0716-23/VMTC | | 14/02/2023 14th Feb. 202316763076002 | 14/02/2028 14th Feb. 2028 | | | |
| 3105 |
Mr.
Nguyễn Đức Chính
Nguyen Duc Chinh
nguyen duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1987 6th Feb. 1987 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0660-23/VMTC | | 13/02/2023 13th Feb. 202316762212002 | 13/02/2028 13th Feb. 2028 | | | |
| 3106 |
Mr.
Nguyễn Đức Chính
Nguyen Duc Chinh
nguyen duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1987 6th Feb. 1987 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0559-23/VMTC | | 08/02/2023 8th Feb. 202316757892002 | 08/02/2028 8th Feb. 2028 | | | |
| 3107 |
Mr.
Nguyễn Đức Chính
Nguyen Duc Chinh
nguyen duc chinh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1987 6th Feb. 1987 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0151R-23/VMTC | | 05/01/2023 5th Jan. 202316728516002 | 05/01/2028 5th Jan. 2028 | | | |
| 3108 |
Mr.
Ngô Công Chính
Ngo Cong Chinh
ngo cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1986 20th Mar. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6340R-18/VMTC | | 27/10/2018 27th Oct. 201815405732002 | 27/10/2023 27th Oct. 2023 | | | |
| 3109 |
Mr.
Ngô Công Chính
Ngo Cong Chinh
ngo cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/03/1986 20th Mar. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6532R-18/VMTC | | 03/11/2018 3rd Nov. 201815411780002 | 03/11/2023 3rd Nov. 2023 | | | |
| 3110 |
Mr.
Ngô Quang Chính
Ngo Quang Chinh
ngo quang chinh
Việt Nam
viet nam
| 05/02/1971 5th Feb. 1971 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0092-17/VMTC | | 10/01/2017 10th Jan. 201714839812000 | 10/01/2022 10th Jan. 2022 | | | |
| 3111 |
Mr.
Ngô Đình Chính
Ngo Dinh Chinh
ngo dinh chinh
Việt Nam
viet nam
| 04/12/1995 4th Dec. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7568-20/VMTC | | 10/08/2020 10th Aug. 202015969924002 | 10/08/2025 10th Aug. 2025 | | | |
| 3112 |
Mr.
Phan Trung Chính
Phan Trung Chinh
phan trung chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1982 8th Oct. 1982 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2615-23/VMTC | | 19/04/2023 19th Apr. 202316818372002 | 19/04/2028 19th Apr. 2028 | | | |
| 3113 |
Mr.
Phan Trung Chính
Phan Trung Chinh
phan trung chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1982 8th Oct. 1982 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2560-23/VMTC | | 17/04/2023 17th Apr. 202316816644002 | 17/04/2028 17th Apr. 2028 | | | |
| 3114 |
Mr.
Phan Trung Chính
Phan Trung Chinh
phan trung chinh
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1982 8th Oct. 1982 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 2336-23/VMTC | | 05/04/2023 5th Apr. 202316806276002 | 05/04/2028 5th Apr. 2028 | | | |
| 3115 |
Mr.
Phan Văn Chính
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 13/05/1983 13th May. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2148-18/VMTC | | 15/04/2018 15th Apr. 201815237252000 | 15/04/2023 15th Apr. 2023 | | | |
| 3116 |
Mr.
Phan Văn Chính
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 13/05/1983 13th May. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1927-18/VMTC | | 05/04/2018 5th Apr. 201815228612000 | 05/04/2023 5th Apr. 2023 | | | |
| 3117 |
Mr.
Phan Văn Chính
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 13/05/1983 13th May. 1983 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0018R-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 3118 |
Mr.
Phan Văn Chính
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 13/05/1983 13th May. 1983 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0015R-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 3119 |
Mr.
Phan Văn Chính
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 13/05/1983 13th May. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0014R-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 3120 |
Mr.
Phan Văn Chính
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 13/05/1983 13th May. 1983 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0011R-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 3121 |
Mr.
Phan Văn Chính
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 13/05/1983 13th May. 1983 |  | | Huấn luyện Thiết bị đồ giải radar tự động (ARPA)
(Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0009R-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 3122 |
Mr.
Phan Văn Chính
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 13/05/1983 13th May. 1983 |  | | Huấn luyện Quan sát và đồ giải RADAR
(Radar Observation and Plotting) | | | 0008R-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 3123 |
Mr.
Phan Văn Chính
Phan Van Chinh
phan van chinh
Việt Nam
viet nam
| 13/05/1983 13th May. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 13580R-21/VMTC | | 25/11/2021 25th Nov. 202116377732002 | 25/11/2026 25th Nov. 2026 | | | |
| 3124 |
Mr.
Phạm Công Chính
Pham Cong Chinh
pham cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1983 19th Mar. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 8523-22/VMTC | | 01/12/2022 1st Dec. 202216698276002 | 01/12/2027 1st Dec. 2027 | | | |
| 3125 |
Mr.
Phạm Công Chính
Pham Cong Chinh
pham cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 19/03/1983 19th Mar. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 8290-22/VMTC | | 18/11/2022 18th Nov. 202216687044002 | 18/11/2027 18th Nov. 2027 | | | |
| 3126 |
Mr.
Phạm Hữu Chính
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1972 9th Oct. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1426R-26/VMTC | | 10/06/2026 10th Jun. 202617810244002 | 10/06/2031 10th Jun. 2031 | | | Gia hạn |
| 3127 |
Mr.
Phạm Hữu Chính
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1972 9th Oct. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4374R-22/VMTC | | 29/04/2022 29th Apr. 202216511652002 | 29/04/2027 29th Apr. 2027 | | | |
| 3128 |
Mr.
Phạm Hữu Chính
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1972 9th Oct. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4373R-22/VMTC | | 29/04/2022 29th Apr. 202216511652002 | 29/04/2027 29th Apr. 2027 | | | |
| 3129 |
Mr.
Phạm Hữu Chính
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1988 20th Jul. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1656-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 3130 |
Mr.
Phạm Hữu Chính
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1988 20th Jul. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1630-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 3131 |
Mr.
Phạm Hữu Chính
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1988 20th Jul. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0629-21/VMTC | | 12/01/2021 12th Jan. 202116103844002 | 12/01/2026 12th Jan. 2026 | | | |
| 3132 |
Mr.
Phạm Hữu Chính
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1972 9th Oct. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4553-17/VMTC | | 21/08/2017 21st Aug. 201715032484000 | 21/08/2022 21st Aug. 2022 | | | |
| 3133 |
Mr.
Phạm Hữu Chính
Pham Huu Chinh
pham huu chinh
Việt Nam
viet nam
| 09/10/1972 9th Oct. 1972 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4450-17/VMTC | | 15/08/2017 15th Aug. 201715027300000 | 15/08/2022 15th Aug. 2022 | | | |
| 3134 |
Mr.
Phạm Ngọc Chính
Pham Ngoc Chinh
pham ngoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 14/05/2000 14th May. 2000 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2390-23/VMTC | | 10/04/2023 10th Apr. 202316810596002 | 10/04/2028 10th Apr. 2028 | | | |
| 3135 |
Mr.
Phạm Ngọc Chính
Pham Ngoc Chinh
pham ngoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 14/05/2000 14th May. 2000 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 2296-23/VMTC | | 05/04/2023 5th Apr. 202316806276002 | 05/04/2028 5th Apr. 2028 | | | |
| 3136 |
Mr.
Phạm Văn Chính
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 07/08/1983 7th Aug. 1983 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 0309R-23/VMTC | | 16/01/2023 16th Jan. 202316738020002 | 16/01/2028 16th Jan. 2028 | | | |
| 3137 |
Mr.
Phạm Văn Chính
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7215R-22/VMTC | | 15/09/2022 15th Sep. 202216631748002 | 15/09/2027 15th Sep. 2027 | | | |
| 3138 |
Mr.
Phạm Văn Chính
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 07/08/1983 7th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5134R-18/VMTC | | 01/09/2018 1st Sep. 201815357348002 | 01/09/2023 1st Sep. 2023 | | | |
| 3139 |
Mr.
Phạm Văn Chính
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0522R-19/VMTC | | 09/01/2020 9th Jan. 202015785028002 | 09/01/2025 9th Jan. 2025 | | | |
| 3140 |
Mr.
Phạm Văn Chính
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1986 10th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4340R-18/VMTC | | 27/07/2018 27th Jul. 201815326244000 | 27/07/2023 27th Jul. 2023 | | | |
| 3141 |
Mr.
Phạm Văn Chính
Pham Van Chinh
pham van chinh
Việt Nam
viet nam
| 20/11/1991 20th Nov. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0894-18/VMTC | | 15/02/2018 15th Feb. 201815186276000 | 15/02/2023 15th Feb. 2023 | | | |
| 3142 |
Mr.
Trần Công Chính
Tran Cong Chinh
tran cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/05/1988 26th May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5492R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3143 |
Mr.
Trần Công Chính
Tran Cong Chinh
tran cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/05/1988 26th May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 5487R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3144 |
Mr.
Trần Công Chính
Tran Cong Chinh
tran cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/05/1988 26th May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5484R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3145 |
Mr.
Trần Công Chính
Tran Cong Chinh
tran cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/05/1988 26th May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5481R-22/VMTC | | 03/06/2022 3rd Jun. 202216541892002 | 03/06/2027 3rd Jun. 2027 | | | |
| 3146 |
Mr.
Trần Công Chính
Tran Cong Chinh
tran cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 16/02/1998 16th Feb. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 11406-21/VMTC | | 05/10/2021 5th Oct. 202116333668002 | 05/10/2026 5th Oct. 2026 | | | |
| 3147 |
Mr.
Trần Công Chính
Tran Cong Chinh
tran cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/05/1988 26th May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2959-17/VMTC | | 05/06/2017 5th Jun. 201714965956000 | 05/06/2022 5th Jun. 2022 | | | |
| 3148 |
Mr.
Trần Công Chính
Tran Cong Chinh
tran cong chinh
Việt Nam
viet nam
| 26/05/1988 26th May. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3103-17/VMTC | | 11/06/2017 11th Jun. 201714971140000 | 11/06/2022 11th Jun. 2022 | | | |
| 3149 |
Mr.
Trần Quốc Chính
Tran Quoc Chinh
tran quoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1962 10th Oct. 1962 |  | | Mô phỏng buồng máy
(Engine Room Simulator) | | | 0005-23/ERS-VMTC | | 24/11/2023 24th Nov. 202317007588002 | 24/11/2028 24th Nov. 2028 | | | |
| 3150 |
Mr.
Trần Quốc Chính
Tran Quoc Chinh
tran quoc chinh
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1962 10th Oct. 1962 |  | | Huấn luyện Huấn luyện viên chính
(Instructor) | | | A1763.HLV-01 | | 05/12/2023 5th Dec. 202317017092002 | 05/12/2028 5th Dec. 2028 | | | |