| 851 |
Mr.
Trịnh Tuấn Anh
Trinh Tuan Anh
trinh tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 05/08/1987 5th Aug. 1987 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 2471-23/VMTC | | 10/04/2023 10th Apr. 202316810596002 | 10/04/2028 10th Apr. 2028 | | | |
| 852 |
Mr.
Trịnh Tuấn Anh
Trinh Tuan Anh
trinh tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 05/08/1987 5th Aug. 1987 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 2170-23/VMTC | | 03/04/2023 3rd Apr. 202316804548002 | 03/04/2028 3rd Apr. 2028 | | | |
| 853 |
Mr.
Trịnh Tuấn Anh
Trinh Tuan Anh
trinh tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 12/08/1983 12th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5854R-22/VMTC | | 17/06/2022 17th Jun. 202216553988002 | 17/06/2027 17th Jun. 2027 | | | |
| 854 |
Mr.
Trịnh Tuấn Anh
Trinh Tuan Anh
trinh tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1987 20th Jul. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3986R-22/VMTC | | 21/04/2022 21st Apr. 202216504740002 | 21/04/2027 21st Apr. 2027 | | | |
| 855 |
Mr.
Trịnh Tuấn Anh
Trinh Tuan Anh
trinh tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1987 20th Jul. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 3981R-22/VMTC | | 21/04/2022 21st Apr. 202216504740002 | 21/04/2027 21st Apr. 2027 | | | |
| 856 |
Mr.
Trịnh Tuấn Anh
Trinh Tuan Anh
trinh tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 08/02/1992 8th Feb. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0552-22/VMTC | | 19/01/2022 19th Jan. 202216425252002 | 19/01/2027 19th Jan. 2027 | | | |
| 857 |
Mr.
Trịnh Tuấn Anh
Trinh Tuan Anh
trinh tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 12/08/1983 12th Aug. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0112R-18/VMTC | | 06/01/2018 6th Jan. 201815151716000 | 06/01/2023 6th Jan. 2023 | | | |
| 858 |
Mr.
Trịnh Việt Anh
Trinh Viet Anh
trinh viet anh
Việt Nam
viet nam
| 27/11/1995 27th Nov. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4814-19/VMTC | | 25/04/2019 25th Apr. 201915561252002 | 25/04/2024 25th Apr. 2024 | | | |
| 859 |
Mr.
Tào Việt Anh
Tao Viet Anh
tao viet anh
Việt Nam
viet nam
| 08/06/1990 8th Jun. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 4803R-17/VMTC | | 01/09/2017 1st Sep. 201715041988000 | 01/09/2022 1st Sep. 2022 | | | |
| 860 |
Mr.
Tô Ngọc Anh
To Ngoc Anh
to ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1997 1st May. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR NAVIGATION AT MANAGEMENT LEVEL (ARPA) | | | 2290-25/VMTC | | 08/08/2025 8th Aug. 202517545860002 | 08/08/2030 8th Aug. 2030 | | | |
| 861 |
Mr.
Tô Ngọc Anh
To Ngoc Anh
to ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1997 1st May. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2194-25/VMTC | | 31/07/2025 31st Jul. 202517538948002 | 31/07/2030 31st Jul. 2030 | | | |
| 862 |
Mr.
Tô Ngọc Anh
To Ngoc Anh
to ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1997 1st May. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 2125-25/VMTC | | 25/07/2025 25th Jul. 202517533764002 | 25/07/2030 25th Jul. 2030 | | | |
| 863 |
Mr.
Tô Ngọc Anh
To Ngoc Anh
to ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1997 1st May. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 2051-25/VMTC | | 17/07/2025 17th Jul. 202517526852002 | 17/07/2030 17th Jul. 2030 | | | |
| 864 |
Mr.
Tạ Duy Anh
Ta Duy Anh
ta duy anh
Việt Nam
viet nam
| 21/12/1999 21st Dec. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 8289-22/VMTC | | 18/11/2022 18th Nov. 202216687044002 | 18/11/2027 18th Nov. 2027 | | | |
| 865 |
Mr.
Tạ Duy Anh
Ta Duy Anh
ta duy anh
Việt Nam
viet nam
| 21/12/1999 21st Dec. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7587-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 866 |
Mr.
Tạ Tuấn Anh
Ta Tuan Anh
ta tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1975 6th Jul. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Behavioural Competency Assessment and Verification for Vessel Operators | | | 0003-25/BCA-VMTC | | 17/01/2025 17th Jan. 202517370468002 | 17/01/2030 17th Jan. 2030 | | | |
| 867 |
Mr.
Tạ Tuấn Anh
Ta Tuan Anh
ta tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1975 6th Jul. 1975 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0208R-23/VMTC | | 10/01/2023 10th Jan. 202316732836002 | 10/01/2028 10th Jan. 2028 | | | |
| 868 |
Mr.
Tạ Tuấn Anh
Ta Tuan Anh
ta tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1975 6th Jul. 1975 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0207R-23/VMTC | | 10/01/2023 10th Jan. 202316732836002 | 10/01/2028 10th Jan. 2028 | | | |
| 869 |
Mr.
Tạ Tuấn Anh
Ta Tuan Anh
ta tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1975 6th Jul. 1975 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0204R-23/VMTC | | 10/01/2023 10th Jan. 202316732836002 | 10/01/2028 10th Jan. 2028 | | | |
| 870 |
Mr.
Tạ Tuấn Anh
Ta Tuan Anh
ta tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1975 6th Jul. 1975 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0202R-23/VMTC | | 10/01/2023 10th Jan. 202316732836002 | 10/01/2028 10th Jan. 2028 | | | |
| 871 |
Mr.
Tạ Tuấn Anh
Ta Tuan Anh
ta tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1975 6th Jul. 1975 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0041R-21/SH-VMTC | | 07/04/2021 7th Apr. 202116177284002 | 07/04/2026 7th Apr. 2026 | | | |
| 872 |
Mr.
Tạ Tuấn Anh
Ta Tuan Anh
ta tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1975 6th Jul. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 7508R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 873 |
Mr.
Tạ Tuấn Anh
Ta Tuan Anh
ta tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1975 6th Jul. 1975 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 6999R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 874 |
Mr.
Tạ Tuấn Anh
Ta Tuan Anh
ta tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 06/07/1975 6th Jul. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 5041R-18/VMTC | | 04/09/2018 4th Sep. 201815359940002 | 04/09/2023 4th Sep. 2023 | | | |
| 875 |
Mr.
Tạ Vũ Anh
Ta Vu Anh
ta vu anh
Việt Nam
viet nam
| 14/11/1981 14th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1362-24/VMTC | | 21/05/2024 21st May. 202417162244002 | 21/05/2029 21st May. 2029 | | | |
| 876 |
Mr.
Tạ Vũ Anh
Ta Vu Anh
ta vu anh
Việt Nam
viet nam
| 14/11/1981 14th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1260-24/VMTC | | 13/05/2024 13th May. 202417155332002 | 13/05/2029 13th May. 2029 | | | |
| 877 |
Mr.
Tạ Vũ Anh
Ta Vu Anh
ta vu anh
Việt Nam
viet nam
| 14/11/1981 14th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 9202R-20/VMTC | | 15/10/2020 15th Oct. 202016026948002 | 15/10/2025 15th Oct. 2025 | | | |
| 878 |
Mr.
Tạ Vũ Anh
Ta Vu Anh
ta vu anh
Việt Nam
viet nam
| 14/11/1981 14th Nov. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8574R-20/VMTC | | 01/10/2020 1st Oct. 202016014852002 | 01/10/2025 1st Oct. 2025 | | | |
| 879 |
Mr.
Võ Ngọc Anh
Vo Ngoc Anh
vo ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 26/06/1977 26th Jun. 1977 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7244-20/VMTC | | 01/08/2020 1st Aug. 202015962148002 | 01/08/2025 1st Aug. 2025 | | | |
| 880 |
Mr.
Võ Văn Anh
Vo Van Anh
vo van anh
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1983 10th Oct. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 7915-22/VMTC | | 24/10/2022 24th Oct. 202216665444002 | 24/10/2027 24th Oct. 2027 | | | |
| 881 |
Mr.
Võ Văn Anh
Vo Van Anh
vo van anh
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1983 10th Oct. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7904-22/VMTC | | 24/10/2022 24th Oct. 202216665444002 | 24/10/2027 24th Oct. 2027 | | | |
| 882 |
Mr.
Võ Văn Anh
Vo Van Anh
vo van anh
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1983 10th Oct. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7858-22/VMTC | | 19/10/2022 19th Oct. 202216661124002 | 19/10/2027 19th Oct. 2027 | | | |
| 883 |
Mr.
Võ Đức Anh
Vo Duc Anh
vo duc anh
Việt Nam
viet nam
| 18/02/1992 18th Feb. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1643-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 884 |
Mr.
Vũ Công Anh
Vu Cong Anh
vu cong anh
Việt Nam
viet nam
| 25/06/2000 25th Jun. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0270-26/VMTC | Oiler/Wiper (TM SC/TC) | 07/02/2026 7th Feb. 202617703972002 | 07/02/2031 7th Feb. 2031 | | | Cấp mới |
| 885 |
Mr.
Vũ Hoàng Anh
Vu Hoang Anh
vu hoang anh
Việt Nam
viet nam
| 15/11/1986 15th Nov. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 2459-17/VMTC | | 12/05/2017 12th May. 201714945220000 | 12/05/2022 12th May. 2022 | | | |
| 886 |
Mr.
Vũ Hải Anh
Vu Hai Anh
vu hai anh
Việt Nam
viet nam
| 02/08/1993 2nd Aug. 1993 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1739-24/VMTC | | 20/06/2024 20th Jun. 202417188164002 | 20/06/2029 20th Jun. 2029 | | | |
| 887 |
Mr.
Vũ Nam Anh
Vu Nam Anh
vu nam anh
Việt Nam
viet nam
| 31/10/1996 31st Oct. 1996 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1184-23/VMTC | | 28/02/2023 28th Feb. 202316775172002 | 28/02/2028 28th Feb. 2028 | | | |
| 888 |
Mr.
Vũ Nam Anh
Vu Nam Anh
vu nam anh
Việt Nam
viet nam
| 31/10/1996 31st Oct. 1996 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1082-23/VMTC | | 24/02/2023 24th Feb. 202316771716002 | 24/02/2028 24th Feb. 2028 | | | |
| 889 |
Mr.
Vũ Ngọc Anh
Vu Ngoc Anh
vu ngoc anh
Việt Nam
viet nam
| 13/11/1975 13th Nov. 1975 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 3798-17/VMTC | | 11/07/2017 11th Jul. 201714997060000 | 11/07/2022 11th Jul. 2022 | | | |
| 890 |
Mr.
Vũ Quang Tuấn Anh
Vu Quang Tuan Anh
vu quang tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 09/09/1990 9th Sep. 1990 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 0262-23/VMTC | | 13/01/2023 13th Jan. 202316735428002 | 13/01/2028 13th Jan. 2028 | | | |
| 891 |
Mr.
Vũ Quang Tuấn Anh
Vu Quang Tuan Anh
vu quang tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 09/09/1990 9th Sep. 1990 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu dầu
(Advanced Traning For Oil Tanker Cargo Operations) | | | 0068-23/VMTC | | 03/01/2023 3rd Jan. 202316726788002 | 03/01/2028 3rd Jan. 2028 | | | |
| 892 |
Mr.
Vũ Thế Anh
Vu The Anh
vu the anh
Việt Nam
viet nam
| 08/08/1988 8th Aug. 1988 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 2830-19/VMTC | | 11/03/2019 11th Mar. 201915522372002 | 11/03/2024 11th Mar. 2024 | | | |
| 893 |
Mr.
Vũ Thế Anh
Vu The Anh
vu the anh
Việt Nam
viet nam
| 26/10/2000 26th Oct. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8074-22/VMTC | | 03/11/2022 3rd Nov. 202216674084002 | 03/11/2027 3rd Nov. 2027 | | | |
| 894 |
Mr.
Vũ Thế Anh
Vu The Anh
vu the anh
Việt Nam
viet nam
| 26/10/2000 26th Oct. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8037-22/VMTC | | 02/11/2022 2nd Nov. 202216673220002 | 02/11/2027 2nd Nov. 2027 | | | |
| 895 |
Mr.
Vũ Thế Anh
Vu The Anh
vu the anh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1990 6th Feb. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1396R-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 896 |
Mr.
Vũ Thế Anh
Vu The Anh
vu the anh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1990 6th Feb. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1368R-21/VMTC | | 20/02/2021 20th Feb. 202116137540002 | 20/02/2026 20th Feb. 2026 | | | |
| 897 |
Mr.
Vũ Thế Anh
Vu The Anh
vu the anh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1990 6th Feb. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1328R-21/VMTC | | 18/02/2021 18th Feb. 202116135812002 | 18/02/2026 18th Feb. 2026 | | | |
| 898 |
Mr.
Vũ Thế Anh
Vu The Anh
vu the anh
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1990 6th Feb. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1315R-21/VMTC | | 18/02/2021 18th Feb. 202116135812002 | 18/02/2026 18th Feb. 2026 | | | |
| 899 |
Mr.
Vũ Thế Anh
Vu The Anh
vu the anh
Việt Nam
viet nam
| 08/08/1988 8th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3025-19/VMTC | | 20/03/2019 20th Mar. 201915530148002 | 20/03/2024 20th Mar. 2024 | | | |
| 900 |
Mr.
Vũ Thế Anh
Vu The Anh
vu the anh
Việt Nam
viet nam
| 08/08/1988 8th Aug. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2645-19/VMTC | | 05/03/2019 5th Mar. 201915517188002 | 05/03/2024 5th Mar. 2024 | | | |