| 951 |
Mr.
Đặng Minh Anh
Dang Minh Anh
dang minh anh
Việt Nam
viet nam
| 25/07/1992 25th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2924-22/VMTC | | 19/03/2022 19th Mar. 202216476228002 | 19/03/2027 19th Mar. 2027 | | | |
| 952 |
Mr.
Đặng Quốc Anh
Dang Quoc Anh
dang quoc anh
Việt Nam
viet nam
| 01/08/1979 1st Aug. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 7130-20/VMTC | | 25/07/2020 25th Jul. 202015956100002 | 25/07/2025 25th Jul. 2025 | | | |
| 953 |
Mr.
Đặng Tuấn Anh
Dang Tuan Anh
dang tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/01/2001 24th Jan. 2001 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0432-24/VMTC | | 29/02/2024 29th Feb. 202417091396002 | 01/03/2029 1st Mar. 2029 | | | |
| 954 |
Mr.
Đặng Tuấn Anh
Dang Tuan Anh
dang tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/12/1999 24th Dec. 1999 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 1302-23/VMTC | | 06/03/2023 6th Mar. 202316780356002 | 06/03/2028 6th Mar. 2028 | | | |
| 955 |
Mr.
Đặng Tuấn Anh
Dang Tuan Anh
dang tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/12/1999 24th Dec. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6199-22/VMTC | | 06/07/2022 6th Jul. 202216570404002 | 06/07/2027 6th Jul. 2027 | | | |
| 956 |
Mr.
Đặng Tuấn Anh
Dang Tuan Anh
dang tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1982 28th Sep. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2557-22/VMTC | | 14/03/2022 14th Mar. 202216471908002 | 14/03/2027 14th Mar. 2027 | | | |
| 957 |
Mr.
Đặng Tuấn Anh
Dang Tuan Anh
dang tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 28/09/1982 28th Sep. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2541-22/VMTC | | 14/03/2022 14th Mar. 202216471908002 | 14/03/2027 14th Mar. 2027 | | | |
| 958 |
Mr.
Đặng Tuấn Anh
Dang Tuan Anh
dang tuan anh
Việt Nam
viet nam
| 24/12/1999 24th Dec. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 11511-21/VMTC | | 10/10/2021 10th Oct. 202116337988002 | 10/10/2026 10th Oct. 2026 | | | |
| 959 |
Mr.
Đặng văn Anh
Dang van Anh
dang van anh
Việt Nam
viet nam
| 08/03/1978 8th Mar. 1978 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 2153R-20/VMTC | | 13/03/2020 13th Mar. 202015840324002 | 13/03/2025 13th Mar. 2025 | | | |
| 960 |
Mr.
Đặng Đức Anh
Dang Duc Anh
dang duc anh
Việt Nam
viet nam
| 08/03/1997 8th Mar. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3342-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 961 |
Mr.
Đặng Đức Anh
Dang Duc Anh
dang duc anh
Việt Nam
viet nam
| 08/03/1997 8th Mar. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 3682-21/VMTC | | 01/04/2021 1st Apr. 202116172100002 | 01/04/2026 1st Apr. 2026 | | | |
| 962 |
Mr.
Đồng Hoàng Anh
Dong Hoang Anh
dong hoang anh
Việt Nam
viet nam
| 04/10/1988 4th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 12987-21/VMTC | | 10/11/2021 10th Nov. 202116364772002 | 10/11/2026 10th Nov. 2026 | | | |
| 963 |
Mr.
Đồng Hoàng Anh
Dong Hoang Anh
dong hoang anh
Việt Nam
viet nam
| 04/10/1988 4th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 12972-21/VMTC | | 10/11/2021 10th Nov. 202116364772002 | 10/11/2026 10th Nov. 2026 | | | |
| 964 |
Mr.
Đồng Hoàng Anh
Dong Hoang Anh
dong hoang anh
Việt Nam
viet nam
| 04/10/1988 4th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 12674-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 965 |
Mr.
Đồng Hoàng Anh
Dong Hoang Anh
dong hoang anh
Việt Nam
viet nam
| 04/10/1988 4th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 12608-21/VMTC | | 05/11/2021 5th Nov. 202116360452002 | 05/11/2026 5th Nov. 2026 | | | |
| 966 |
Mr.
Đồng Hoàng Anh
Dong Hoang Anh
dong hoang anh
Việt Nam
viet nam
| 04/10/1988 4th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 11445-21/VMTC | | 05/10/2021 5th Oct. 202116333668002 | 05/10/2026 5th Oct. 2026 | | | |
| 967 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0930R-26/VMTC | | 16/04/2026 16th Apr. 202617762724002 | 16/04/2031 16th Apr. 2031 | | | Gia hạn |
| 968 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 0929R-26/VMTC | | 16/04/2026 16th Apr. 202617762724002 | 16/04/2031 16th Apr. 2031 | | | Gia hạn |
| 969 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1923R-25/VMTC | | 03/07/2025 3rd Jul. 202517514756002 | 03/07/2030 3rd Jul. 2030 | | | |
| 970 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | | ENGINE ROOM SIMULATOR FOR WÄRTSILÄ MAIN ENGINE | | | 0006-24/EWA-VMTC | | 17/08/2024 17th Aug. 202417238276002 | 17/08/2029 17th Aug. 2029 | | | |
| 971 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | | Mô phỏng buồng máy
(Engine Room Simulator) | | | 0009-24/ERS-VMTC | | 08/08/2024 8th Aug. 202417230500002 | 08/08/2029 8th Aug. 2029 | | | |
| 972 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0008-24/CBHS-VMTC | | 24/07/2024 24th Jul. 202417217540002 | 24/07/2029 24th Jul. 2029 | | | |
| 973 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 10042-20/VMTC | | 23/11/2020 23rd Nov. 202016060644002 | 23/11/2025 23rd Nov. 2025 | | | |
| 974 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 9547R-20/VMTC | | 05/11/2020 5th Nov. 202016045092002 | 05/11/2025 5th Nov. 2025 | | | |
| 975 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 15314R-21/VMTC | | 13/12/2021 13th Dec. 202116393284002 | 13/12/2026 13th Dec. 2026 | | | |
| 976 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 15312R-21/VMTC | | 13/12/2021 13th Dec. 202116393284002 | 13/12/2026 13th Dec. 2026 | | | |
| 977 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 15311R-21/VMTC | | 13/12/2021 13th Dec. 202116393284002 | 13/12/2026 13th Dec. 2026 | | | |
| 978 |
Mr.
Đồng Tú Anh
Dong Tu Anh
dong tu anh
Việt Nam
viet nam
| 06/09/1987 6th Sep. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0566R-21/VMTC | | 10/01/2021 10th Jan. 202116102116002 | 10/01/2026 10th Jan. 2026 | | | |
| 979 |
Mr.
Đỗ Duy Anh
Do Duy Anh
do duy anh
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1996 12th Sep. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 5991-21/VMTC | | 05/06/2021 5th Jun. 202116228260002 | 05/06/2026 5th Jun. 2026 | | | |
| 980 |
Mr.
Đỗ Duy Anh
Do Duy Anh
do duy anh
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1996 12th Sep. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5573-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 981 |
Mr.
Đỗ Duy Anh
Do Duy Anh
do duy anh
Việt Nam
viet nam
| 12/09/1996 12th Sep. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5135-21/VMTC | | 10/05/2021 10th May. 202116205796002 | 10/05/2026 10th May. 2026 | | | |
| 982 |
Mr.
Đỗ Hùng Anh
Do Hung Anh
do hung anh
Việt Nam
viet nam
| 27/07/1982 27th Jul. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 3560-18/VMTC | | 21/06/2018 21st Jun. 201815295140000 | 21/06/2023 21st Jun. 2023 | | | |
| 983 |
Mr.
Đỗ Hải Anh
Do Hai Anh
do hai anh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1994 24th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2289R-24/VMTC | | 01/08/2024 1st Aug. 202417224452002 | 01/08/2029 1st Aug. 2029 | | | |
| 984 |
Mr.
Đỗ Hải Anh
Do Hai Anh
do hai anh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1994 24th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 2288R-24/VMTC | | 01/08/2024 1st Aug. 202417224452002 | 01/08/2029 1st Aug. 2029 | | | |
| 985 |
Mr.
Đỗ Hải Anh
Do Hai Anh
do hai anh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1994 24th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 4219-18/VMTC | | 21/07/2018 21st Jul. 201815321060000 | 21/07/2023 21st Jul. 2023 | | | |
| 986 |
Mr.
Đỗ Hải Anh
Do Hai Anh
do hai anh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1994 24th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2595-17/VMTC | | 16/05/2017 16th May. 201714948676000 | 16/05/2022 16th May. 2022 | | | |
| 987 |
Mr.
Đỗ Hải Anh
Do Hai Anh
do hai anh
Việt Nam
viet nam
| 18/02/1981 18th Feb. 1981 |  | | SHIPBOARD MENTAL HEALTH AWARENESS | | | 0003-24/MHEA-VMTC | | 18/04/2024 18th Apr. 202417133732002 | 18/04/2029 18th Apr. 2029 | | | |
| 988 |
Mr.
Đỗ Hải Anh
Do Hai Anh
do hai anh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1994 24th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8306R-22/VMTC | | 21/11/2022 21st Nov. 202216689636002 | 21/11/2027 21st Nov. 2027 | | | |
| 989 |
Mr.
Đỗ Hải Anh
Do Hai Anh
do hai anh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1994 24th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8305R-22/VMTC | | 21/11/2022 21st Nov. 202216689636002 | 21/11/2027 21st Nov. 2027 | | | |
| 990 |
Mr.
Đỗ Hải Anh
Do Hai Anh
do hai anh
Việt Nam
viet nam
| 18/02/1981 18th Feb. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 6400-22/VMTC | | 18/07/2022 18th Jul. 202216580772002 | 18/07/2027 18th Jul. 2027 | | | |
| 991 |
Mr.
Đỗ Hải Anh
Do Hai Anh
do hai anh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1994 24th Jul. 1994 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4366-18/VMTC | | 31/07/2018 31st Jul. 201815329700000 | 31/07/2023 31st Jul. 2023 | | | |
| 992 |
Mr.
Đỗ Kỳ Anh
Do Ky Anh
do ky anh
Việt Nam
viet nam
| 13/10/1981 13th Oct. 1981 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0798R-18/VMTC | | 08/02/2018 8th Feb. 201815180228000 | 08/02/2023 8th Feb. 2023 | | | |
| 993 |
Mr.
Đỗ Minh Anh
Do Minh Anh
do minh anh
Việt Nam
viet nam
| 08/02/1976 8th Feb. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4857-22/VMTC | | 18/05/2022 18th May. 202216528068002 | 18/05/2027 18th May. 2027 | | | |
| 994 |
Mr.
Đỗ Quốc Anh
Do Quoc Anh
do quoc anh
Việt Nam
viet nam
| 23/12/1997 23rd Dec. 1997 |  | | BASIC TRAINING
FOR CHEMICAL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 3192-23/VMTC | | 18/05/2023 18th May. 202316843428002 | 18/05/2028 18th May. 2028 | | | |
| 995 |
Mr.
Đỗ Quốc Anh
Do Quoc Anh
do quoc anh
Việt Nam
viet nam
| 23/12/1997 23rd Dec. 1997 |  | | BASIC TRAINING
FOR OIL TANKER
CARGO OPERATIONS | | | 3109-23/VMTC | | 13/05/2023 13th May. 202316839108002 | 13/05/2028 13th May. 2028 | | | |
| 996 |
Mr.
Đỗ Quốc Anh
Do Quoc Anh
do quoc anh
Việt Nam
viet nam
| 23/12/1997 23rd Dec. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 2630-19/VMTC | | 05/03/2019 5th Mar. 201915517188002 | 05/03/2024 5th Mar. 2024 | | | |
| 997 |
Mr.
Đỗ Thế Anh
Do The Anh
do the anh
Việt Nam
viet nam
| 29/07/1976 29th Jul. 1976 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Safety Officer Training | | | 5520R-21/VMTC | | 15/05/2021 15th May. 202116210116002 | 15/05/2026 15th May. 2026 | | | |
| 998 |
Mr.
Đỗ Thế Anh
Do The Anh
do the anh
Việt Nam
viet nam
| 07/06/1984 7th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6277R-17/VMTC | | 17/11/2017 17th Nov. 201715108516000 | 17/11/2022 17th Nov. 2022 | | | |
| 999 |
Mr.
Đỗ Thế Anh
Do The Anh
do the anh
Việt Nam
viet nam
| 07/06/1984 7th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 6131R-17/VMTC | | 11/11/2017 11th Nov. 201715103332000 | 11/11/2022 11th Nov. 2022 | | | |
| 1000 |
Mr.
Đỗ Thế Anh
Do The Anh
do the anh
Việt Nam
viet nam
| 13/10/1992 13th Oct. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | | | | 3914-17/VMTC | | 15/07/2017 15th Jul. 201715000516000 | 15/07/2022 15th Jul. 2022 | | | |