| 1101 |
Mr.
Đỗ Đăng Ba
Do Dang Ba
do dang ba
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1986 3rd Oct. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | CARGO & BALLAST HANDLING SIMULATOR – LIQUEFIED GAS (LPG) | | | 0001-26/GBHS-VMTC | | 09/01/2026 9th Jan. 202617678916002 | 09/01/2031 9th Jan. 2031 | | | Cấp mới |
| 1102 |
Mr.
Đỗ Đức Ba
Do Duc Ba
do duc ba
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1985 6th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0042R-22/VMTC | | 04/01/2022 4th Jan. 202216412292002 | 04/01/2027 4th Jan. 2027 | | | |
| 1103 |
Mr.
Đỗ Đức Ba
Do Duc Ba
do duc ba
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1985 6th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0039R-22/VMTC | | 04/01/2022 4th Jan. 202216412292002 | 04/01/2027 4th Jan. 2027 | | | |
| 1104 |
Mr.
Đỗ Đức Ba
Do Duc Ba
do duc ba
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1985 6th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0037R-22/VMTC | | 04/01/2022 4th Jan. 202216412292002 | 04/01/2027 4th Jan. 2027 | | | |
| 1105 |
Mr.
Đỗ Đức Ba
Do Duc Ba
do duc ba
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1985 6th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 0035R-22/VMTC | | 04/01/2022 4th Jan. 202216412292002 | 04/01/2027 4th Jan. 2027 | | | |
| 1106 |
Mr.
Đỗ Đức Ba
Do Duc Ba
do duc ba
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1985 6th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1854-20/VMTC | | 28/02/2020 28th Feb. 202015828228002 | 28/02/2025 28th Feb. 2025 | | | |
| 1107 |
Mr.
Đỗ Đức Ba
Do Duc Ba
do duc ba
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1985 6th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1618-20/VMTC | | 21/02/2020 21st Feb. 202015822180002 | 21/02/2025 21st Feb. 2025 | | | |
| 1108 |
Mr.
Đỗ Đức Ba
Do Duc Ba
do duc ba
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1985 6th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 1311-20/VMTC | | 17/02/2020 17th Feb. 202015818724002 | 17/02/2025 17th Feb. 2025 | | | |
| 1109 |
Mr.
Đỗ Đức Ba
Do Duc Ba
do duc ba
Việt Nam
viet nam
| 06/02/1985 6th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1152-20/VMTC | | 11/02/2020 11th Feb. 202015813540002 | 11/02/2025 11th Feb. 2025 | | | |
| 1110 |
Mr.
Bùi Văn Ban
Bui Van Ban
bui van ban
Việt Nam
viet nam
| 27/07/1991 27th Jul. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 10791-21/VMTC | | 25/09/2021 25th Sep. 202116325028002 | 25/09/2026 25th Sep. 2026 | | | |
| 1111 |
Mr.
Hoàng Văn Ban
Hoang Van Ban
hoang van ban
Việt Nam
viet nam
| 09/04/1991 9th Apr. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6564-22/VMTC | | 26/07/2022 26th Jul. 202216587684002 | 26/07/2027 26th Jul. 2027 | | | |
| 1112 |
Mr.
Hoàng Văn Ban
Hoang Van Ban
hoang van ban
Việt Nam
viet nam
| 09/04/1991 9th Apr. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6538-22/VMTC | | 26/07/2022 26th Jul. 202216587684002 | 26/07/2027 26th Jul. 2027 | | | |
| 1113 |
Mr.
Nguyễn Văn Ban
Nguyen Van Ban
nguyen van ban
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0671-21/VMTC | | 15/01/2021 15th Jan. 202116106436002 | 15/01/2026 15th Jan. 2026 | | | |
| 1114 |
Mr.
Nguyễn Văn Ban
Nguyen Van Ban
nguyen van ban
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 0691-21/VMTC | | 15/01/2021 15th Jan. 202116106436002 | 15/01/2026 15th Jan. 2026 | | | |
| 1115 |
Mr.
Nguyễn Văn Ban
Nguyen Van Ban
nguyen van ban
Việt Nam
viet nam
| 26/08/1992 26th Aug. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0381-21/VMTC | | 06/01/2021 6th Jan. 202116098660002 | 06/01/2026 6th Jan. 2026 | | | |
| 1116 |
Mr.
Phan Quang Ban
Phan Quang Ban
phan quang ban
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1992 8th Oct. 1992 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 3993R-23/VMTC | | 23/06/2023 23rd Jun. 202316874532002 | 23/06/2028 23rd Jun. 2028 | | | |
| 1117 |
Mr.
Phan Quang Ban
Phan Quang Ban
phan quang ban
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1992 8th Oct. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0898R-19/VMTC | | 13/02/2019 13th Feb. 201915499908002 | 13/02/2024 13th Feb. 2024 | | | |
| 1118 |
Mr.
Phan Quang Ban
Phan Quang Ban
phan quang ban
Việt Nam
viet nam
| 08/10/1992 8th Oct. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0881R-19/VMTC | | 12/02/2019 12th Feb. 201915499044002 | 12/02/2024 12th Feb. 2024 | | | |
| 1119 |
Mr.
Vũ Quang Ban
Vu Quang Ban
vu quang ban
Việt Nam
viet nam
| 05/09/1992 5th Sep. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2593-24/VMTC | | 29/08/2024 29th Aug. 202417248644002 | 29/08/2029 29th Aug. 2029 | | | |
| 1120 |
Mr.
Vũ Quang Ban
Vu Quang Ban
vu quang ban
Việt Nam
viet nam
| 05/09/1992 5th Sep. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2470-24/VMTC | | 20/08/2024 20th Aug. 202417240868002 | 20/08/2029 20th Aug. 2029 | | | |
| 1121 |
Mr.
Bùi Đặng Bang
Bui Dang Bang
bui dang bang
Việt Nam
viet nam
| 30/08/1982 30th Aug. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 0048-25/VMTC | | 09/01/2025 9th Jan. 202517363556002 | 09/01/2030 9th Jan. 2030 | | | |
| 1122 |
Mr.
Bùi Đặng Bang
Bui Dang Bang
bui dang bang
Việt Nam
viet nam
| 30/08/1982 30th Aug. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5496-22/VMTC | | 07/06/2022 7th Jun. 202216545348002 | 07/06/2027 7th Jun. 2027 | | | |
| 1123 |
Mr.
Bùi Đặng Bang
Bui Dang Bang
bui dang bang
Việt Nam
viet nam
| 30/08/1982 30th Aug. 1982 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5434-22/VMTC | | 02/06/2022 2nd Jun. 202216541028002 | 02/06/2027 2nd Jun. 2027 | | | |
| 1124 |
Mr.
Cao Văn Bang
Cao Van Bang
cao van bang
Việt Nam
viet nam
| 05/02/1963 5th Feb. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4081R-17/VMTC | | 21/07/2017 21st Jul. 201715005700000 | 21/07/2022 21st Jul. 2022 | | | |
| 1125 |
Mr.
Nguyễn Hữu Bin
Nguyen Huu Bin
nguyen huu bin
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1985 20th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1095R-18/VMTC | | 02/03/2018 2nd Mar. 201815199236000 | 02/03/2023 2nd Mar. 2023 | | | |
| 1126 |
Mr.
Nguyễn Hữu Bin
Nguyen Huu Bin
nguyen huu bin
Việt Nam
viet nam
| 20/08/1985 20th Aug. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1073R-18/VMTC | | 02/03/2018 2nd Mar. 201815199236000 | 02/03/2023 2nd Mar. 2023 | | | |
| 1127 |
Mr.
Nguyễn Văn Binh
Nguyen Van Binh
nguyen van binh
Việt Nam
viet nam
| 20/09/1984 20th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 6990-22/VMTC | | 30/08/2022 30th Aug. 202216617924002 | 30/08/2027 30th Aug. 2027 | | | |
| 1128 |
Mr.
Nguyễn Văn Binh
Nguyen Van Binh
nguyen van binh
Việt Nam
viet nam
| 20/09/1984 20th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 6985-22/VMTC | | 30/08/2022 30th Aug. 202216617924002 | 30/08/2027 30th Aug. 2027 | | | |
| 1129 |
Mr.
Nguyễn Văn Binh
Nguyen Van Binh
nguyen van binh
Việt Nam
viet nam
| 20/09/1984 20th Sep. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 6967-22/VMTC | | 30/08/2022 30th Aug. 202216617924002 | 30/08/2027 30th Aug. 2027 | | | |
| 1130 |
Mr.
Phạm Văn Binh
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1990 25th Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3422-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 1131 |
Mr.
Phạm Văn Binh
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1990 25th Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3367-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 1132 |
Mr.
Phạm Văn Binh
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1990 25th Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3346-22/VMTC | | 04/04/2022 4th Apr. 202216490052002 | 04/04/2027 4th Apr. 2027 | | | |
| 1133 |
Mr.
Phạm Văn Binh
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1990 25th Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3294-22/VMTC | | 31/03/2022 31st Mar. 202216486596002 | 31/03/2027 31st Mar. 2027 | | | |
| 1134 |
Mr.
Phạm Văn Binh
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 25/01/1990 25th Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1749-22/VMTC | | 28/02/2022 28th Feb. 202216459812002 | 28/02/2027 28th Feb. 2027 | | | |
| 1135 |
Mr.
Trần Thanh Binh
Tran Thanh Binh
tran thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 30/04/1988 30th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 3857-17/VMTC | | 13/07/2017 13th Jul. 201714998788000 | 13/07/2022 13th Jul. 2022 | | | |
| 1136 |
Mr.
Vũ Văn Binh
Vu Van Binh
vu van binh
Việt Nam
viet nam
| 03/09/1988 3rd Sep. 1988 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0582-24/VMTC | | 13/03/2024 13th Mar. 202417102628002 | 13/03/2029 13th Mar. 2029 | | | |
| 1137 |
Mr.
Bùi Khắc Biên
Bui Khac Bien
bui khac bien
Việt Nam
viet nam
| 22/09/1962 22nd Sep. 1962 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 10649-21/VMTC | | 20/09/2021 20th Sep. 202116320708002 | 20/09/2026 20th Sep. 2026 | | | |
| 1138 |
Mr.
Bùi Ngọc Biên
Bui Ngoc Bien
bui ngoc bien
Việt Nam
viet nam
| 01/01/1990 1st Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1508R-22/VMTC | | 22/02/2022 22nd Feb. 202216454628002 | 22/02/2027 22nd Feb. 2027 | | | |
| 1139 |
Mr.
Bùi Văn Biên
Bui Van Bien
bui van bien
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1989 10th May. 1989 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2399-24/VMTC | | 15/08/2024 15th Aug. 202417236548002 | 15/08/2029 15th Aug. 2029 | | | |
| 1140 |
Mr.
Cao Văn Biên
Cao Van Bien
cao van bien
Việt Nam
viet nam
| 12/06/1979 12th Jun. 1979 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 2107-24/VMTC | | 18/07/2024 18th Jul. 202417212356002 | 18/07/2029 18th Jul. 2029 | | | |
| 1141 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Cargo & Ballast Handling Simulator Chemical/Oil | | | 0059-26/CBHS-VMTC | CO | 08/05/2026 8th May. 202617781732002 | 08/05/2031 8th May. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41266.jpg | Cấp mới |
| 1142 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1135R-26/VMTC | CO | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41246.jpg | Gia hạn |
| 1143 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1134R-26/VMTC | CO | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41245.jpg | Gia hạn |
| 1144 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1133R-26/VMTC | CO | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41244.jpg | Gia hạn |
| 1145 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1127R-26/VMTC | CO | 06/05/2026 6th May. 202617780004002 | 06/05/2031 6th May. 2031 | | | Gia hạn |
| 1146 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | OIL TANKER CARGO & BALLAST HANDLING SIMULATOR | | | 0054-26/OBHS-VMTC | CO | 24/04/2026 24th Apr. 202617769636002 | 24/04/2031 24th Apr. 2031 | | uploads/voscovn/certificate/2026_05/le-trong-bien-1988_41230.jpg | Cấp mới |
| 1147 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1577R-25/VMTC | CO | 23/05/2025 23rd May. 202517479332002 | 23/05/2030 23rd May. 2030 | | | |
| 1148 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0025R-24/SH-VMTC | CO | 19/02/2024 19th Feb. 202417082756002 | 19/02/2029 19th Feb. 2029 | | | |
| 1149 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | | Huấn luyện Quản lý an toàn tàu biển/ Huấn luyện sỹ quan an toàn tàu biển
(Safety Officer Training) | | | 0298R-24/VMTC | CO | 19/02/2024 19th Feb. 202417082756002 | 19/02/2029 19th Feb. 2029 | | | |
| 1150 |
Mr.
Lê Trọng Biên
Le Trong Bien
le trong bien
Việt Nam
viet nam
| 15/04/1988 15th Apr. 1988 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 0297R-24/VMTC | CO | 19/02/2024 19th Feb. 202417082756002 | 19/02/2029 19th Feb. 2029 | | | |