| 1701 |
Mr.
Cao Văn Bính
Cao Van Binh
cao van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1986 8th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 8599R-22/VMTC | | 05/12/2022 5th Dec. 202216701732002 | 05/12/2027 5th Dec. 2027 | | | |
| 1702 |
Mr.
Cao Văn Bính
Cao Van Binh
cao van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1986 8th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 8595R-22/VMTC | | 05/12/2022 5th Dec. 202216701732002 | 05/12/2027 5th Dec. 2027 | | | |
| 1703 |
Mr.
Cao Văn Bính
Cao Van Binh
cao van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1986 8th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 8574-22/VMTC | | 05/12/2022 5th Dec. 202216701732002 | 05/12/2027 5th Dec. 2027 | | | |
| 1704 |
Mr.
Cao Văn Bính
Cao Van Binh
cao van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1986 8th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 8547-22/VMTC | | 01/12/2022 1st Dec. 202216698276002 | 01/12/2027 1st Dec. 2027 | | | |
| 1705 |
Mr.
Cao Văn Bính
Cao Van Binh
cao van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1986 8th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8537-22/VMTC | | 01/12/2022 1st Dec. 202216698276002 | 01/12/2027 1st Dec. 2027 | | | |
| 1706 |
Mr.
Cao Văn Bính
Cao Van Binh
cao van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1986 8th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8513-22/VMTC | | 01/12/2022 1st Dec. 202216698276002 | 01/12/2027 1st Dec. 2027 | | | |
| 1707 |
Mr.
Cao Văn Bính
Cao Van Binh
cao van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1986 8th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8491-22/VMTC | | 01/12/2022 1st Dec. 202216698276002 | 01/12/2027 1st Dec. 2027 | | | |
| 1708 |
Mr.
Cao Văn Bính
Cao Van Binh
cao van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1986 8th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0595R-18/VMTC | | 26/01/2018 26th Jan. 201815168996000 | 26/01/2023 26th Jan. 2023 | | | |
| 1709 |
Mr.
Cao Văn Bính
Cao Van Binh
cao van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/05/1986 8th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 0586R-18/VMTC | | 26/01/2018 26th Jan. 201815168996000 | 26/01/2023 26th Jan. 2023 | | | |
| 1710 |
Mr.
Hoàng Văn Bính
Hoang Van Binh
hoang van binh
Việt Nam
viet nam
| 15/06/1984 15th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9603-21/VMTC | | 15/08/2021 15th Aug. 202116289604002 | 15/08/2026 15th Aug. 2026 | | | |
| 1711 |
Mr.
Hoàng Văn Bính
Hoang Van Binh
hoang van binh
Việt Nam
viet nam
| 15/06/1984 15th Jun. 1984 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 8778-21/VMTC | | 01/08/2021 1st Aug. 202116277508002 | 01/08/2026 1st Aug. 2026 | | | |
| 1712 |
Mr.
Lê Thái Bính
Le Thai Binh
le thai binh
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1986 19th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | ADVANCED TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4305-21/VMTC | | 15/04/2021 15th Apr. 202116184196002 | 15/04/2026 15th Apr. 2026 | | | |
| 1713 |
Mr.
Lê Thái Bính
Le Thai Binh
le thai binh
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1986 19th May. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 4155-21/VMTC | | 10/04/2021 10th Apr. 202116179876002 | 10/04/2026 10th Apr. 2026 | | | |
| 1714 |
Mr.
Lê Văn Bính
Le Van Binh
le van binh
Việt Nam
viet nam
| 05/12/1986 5th Dec. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1004-24/VMTC | | 16/04/2024 16th Apr. 202417132004002 | 16/04/2029 16th Apr. 2029 | | | |
| 1715 |
Mr.
Lê Xuân Bính
Le Xuan Binh
le xuan binh
Việt Nam
viet nam
| 06/06/1999 6th Jun. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 1346-25/VMTC | | 26/04/2025 26th Apr. 202517456004002 | 26/04/2030 26th Apr. 2030 | | | |
| 1716 |
Mr.
Lê Xuân Bính
Le Xuan Binh
le xuan binh
Việt Nam
viet nam
| 06/06/1999 6th Jun. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 1282-25/VMTC | | 22/04/2025 22nd Apr. 202517452548002 | 22/04/2030 22nd Apr. 2030 | | | |
| 1717 |
Mr.
Lê Xuân Bính
Le Xuan Binh
le xuan binh
Việt Nam
viet nam
| 06/06/1999 6th Jun. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1126-25/VMTC | | 08/04/2025 8th Apr. 202517440452002 | 08/04/2030 8th Apr. 2030 | | | |
| 1718 |
Mr.
Phạm Thanh Bính
Pham Thanh Binh
pham thanh binh
Việt Nam
viet nam
| 09/01/1986 9th Jan. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 11201-21/VMTC | | 05/10/2021 5th Oct. 202116333668002 | 05/10/2026 5th Oct. 2026 | | | |
| 1719 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1872-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 1720 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1864-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 1721 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1316R-18/VMTC | | 11/03/2018 11th Mar. 201815207012000 | 11/03/2023 11th Mar. 2023 | | | |
| 1722 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1136R-18/VMTC | | 05/03/2018 5th Mar. 201815201828000 | 05/03/2023 5th Mar. 2023 | | | |
| 1723 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 1872-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 1724 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 1864-18/VMTC | | 04/04/2018 4th Apr. 201815227748000 | 04/04/2023 4th Apr. 2023 | | | |
| 1725 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1316R-18/VMTC | | 11/03/2018 11th Mar. 201815207012000 | 11/03/2023 11th Mar. 2023 | | | |
| 1726 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1136R-18/VMTC | | 05/03/2018 5th Mar. 201815201828000 | 05/03/2023 5th Mar. 2023 | | | |
| 1727 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4379-17/VMTC | | 11/08/2017 11th Aug. 201715023844000 | 11/08/2022 11th Aug. 2022 | | | |
| 1728 |
Mr.
Phạm Văn Bính
Pham Van Binh
pham van binh
Việt Nam
viet nam
| 02/05/1966 2nd May. 1966 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 4297-17/VMTC | | 05/08/2017 5th Aug. 201715018660000 | 05/08/2022 5th Aug. 2022 | | | |
| 1729 |
Mr.
Trần Ngọc Bính
Tran Ngoc Binh
tran ngoc binh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1983 24th Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4931-22/VMTC | | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 1730 |
Mr.
Trần Ngọc Bính
Tran Ngoc Binh
tran ngoc binh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1983 24th Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 4915-22/VMTC | | 19/05/2022 19th May. 202216528932002 | 19/05/2027 19th May. 2027 | | | |
| 1731 |
Mr.
Trần Ngọc Bính
Tran Ngoc Binh
tran ngoc binh
Việt Nam
viet nam
| 24/07/1983 24th Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4202-19/VMTC | | 25/04/2019 25th Apr. 201915561252002 | 25/04/2024 25th Apr. 2024 | | | |
| 1732 |
Mr.
Trần Văn Bính
Tran Van Binh
tran van binh
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1985 12th Feb. 1985 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu khí hóa lỏng
(Basic Traning For Liquefied Gas Tanker Cargo Operations) | | | 5866-23/VMTC | | 13/12/2023 13th Dec. 202317024004002 | 13/12/2028 13th Dec. 2028 | | | |
| 1733 |
Mr.
Trần Văn Bính
Tran Van Binh
tran van binh
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1985 12th Feb. 1985 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5838R-23/VMTC | | 07/12/2023 7th Dec. 202317018820002 | 07/12/2028 7th Dec. 2028 | | | |
| 1734 |
Mr.
Trần Văn Bính
Tran Van Binh
tran van binh
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1985 12th Feb. 1985 |  | | Huấn luyện Nâng cao tàu hóa chất
(Advanced Traning For Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 7364-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1735 |
Mr.
Trần Văn Bính
Tran Van Binh
tran van binh
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1985 12th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5467-18/VMTC | | 20/09/2018 20th Sep. 201815373764002 | 20/09/2023 20th Sep. 2023 | | | |
| 1736 |
Mr.
Trần Văn Bính
Tran Van Binh
tran van binh
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1985 12th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5687-18/VMTC | | 30/09/2018 30th Sep. 201815382404002 | 30/09/2023 30th Sep. 2023 | | | |
| 1737 |
Mr.
Trần Văn Bính
Tran Van Binh
tran van binh
Việt Nam
viet nam
| 12/02/1985 12th Feb. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 5590-18/VMTC | | 25/09/2018 25th Sep. 201815378084002 | 25/09/2023 25th Sep. 2023 | | | |
| 1738 |
Mr.
Đoàn Văn Bính
Doan Van Binh
doan van binh
Việt Nam
viet nam
| 08/11/1988 8th Nov. 1988 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0075-25/TK-VMTC | | 03/10/2025 3rd Oct. 202517594244002 | 03/10/2030 3rd Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 1739 |
Mr.
Đặng Xuân Bính
Dang Xuan Binh
dang xuan binh
Việt Nam
viet nam
| 12/07/1986 12th Jul. 1986 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 0154-24/VMTC | | 18/01/2024 18th Jan. 202417055108002 | 18/01/2029 18th Jan. 2029 | | | |
| 1740 |
Mr.
Đặng Xuân Bính
Dang Xuan Binh
dang xuan binh
Việt Nam
viet nam
| 12/07/1986 12th Jul. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 8001-22/VMTC | | 31/10/2022 31st Oct. 202216671492002 | 31/10/2027 31st Oct. 2027 | | | |
| 1741 |
Mr.
Đồng Như Bính
Dong Nhu Binh
dong nhu binh
Việt Nam
viet nam
| 21/09/1999 21st Sep. 1999 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Environment Officer Training | | | 0001-26/EOT-VMTC | | 20/08/2026 20th Aug. 202617871588002 | 20/08/2031 20th Aug. 2031 | | | Cấp mới |
| 1742 |
Mr.
Đỗ Hữu Bính
Do Huu Binh
do huu binh
Việt Nam
viet nam
| 23/12/1980 23rd Dec. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7921-21/VMTC | | 10/07/2021 10th Jul. 202116258500002 | 10/07/2026 10th Jul. 2026 | | | |
| 1743 |
Mr.
La Quý Bôn
La Quy Bon
la quy bon
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1979 1st May. 1979 |  | Ship Handling Course | Ship Handling | | | 0094R-18/SH-VMTC | | 21/04/2018 21st Apr. 201815242436000 | 21/04/2023 21st Apr. 2023 | | | |
| 1744 |
Mr.
La Quý Bôn
La Quy Bon
la quy bon
Việt Nam
viet nam
| 01/05/1979 1st May. 1979 |  | | Điều động tàu
(Ship Handling) | | | 0030-23/SH-VMTC | | 30/01/2023 30th Jan. 202316750116002 | 30/01/2028 30th Jan. 2028 | | | |
| 1745 |
Mr.
Nguyễn Văn Bút
Nguyen Van But
nguyen van but
Việt Nam
viet nam
| 27/07/1983 27th Jul. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 2970-22/VMTC | | 22/03/2022 22nd Mar. 202216478820002 | 22/03/2027 22nd Mar. 2027 | | | |
| 1746 |
Mr.
Phạm Duy Băng
Pham Duy Bang
pham duy bang
Việt Nam
viet nam
| 15/04/2000 15th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 9592-20/VMTC | | 05/11/2020 5th Nov. 202016045092002 | 05/11/2025 5th Nov. 2025 | | | |
| 1747 |
Mr.
phạm Duy Băng
pham Duy Bang
pham duy bang
Việt Nam
viet nam
| 15/04/2000 15th Apr. 2000 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 9933-20/VMTC | | 16/11/2020 16th Nov. 202016054596002 | 16/11/2025 16th Nov. 2025 | | | |
| 1748 |
Mr.
Lý Văn Bường
Ly Van Buong
ly van buong
Việt Nam
viet nam
| 03/02/1986 3rd Feb. 1986 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 5664R-18/VMTC | | 29/09/2018 29th Sep. 201815381540002 | 29/09/2023 29th Sep. 2023 | | | |
| 1749 |
Mr.
Lại Văn Bạn
Lai Van Ban
lai van ban
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1987 10th May. 1987 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 6894R-19/VMTC | | 30/06/2019 30th Jun. 201915618276002 | 30/06/2024 30th Jun. 2024 | | | |
| 1750 |
Mr.
Lại Văn Bạn
Lai Van Ban
lai van ban
Việt Nam
viet nam
| 10/05/1987 10th May. 1987 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Ship Security Officer (SSO) | | | 1644-17/VMTC | | 30/03/2017 30th Mar. 201714908068000 | 30/03/2022 30th Mar. 2022 | | | |