| 1701 |
Mr.
Đinh Văn Bản
Dinh Van Ban
dinh van ban
Việt Nam
viet nam
| 22/01/1990 22nd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1999-22/VMTC | | 07/03/2022 7th Mar. 202216465860002 | 07/03/2027 7th Mar. 2027 | | | |
| 1702 |
Mr.
Đỗ Văn Bản
Do Van Ban
do van ban
Việt Nam
viet nam
| 22/01/1990 22nd Jan. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 2854-20/VMTC | | 16/04/2020 16th Apr. 202015869700002 | 16/04/2025 16th Apr. 2025 | | | |
| 1703 |
Mr.
Bùi Văn Bảng
Bui Van Bang
bui van bang
Việt Nam
viet nam
| 23/12/1963 23rd Dec. 1963 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 10435-20/VMTC | | 16/12/2020 16th Dec. 202016080516002 | 16/12/2025 16th Dec. 2025 | | | |
| 1704 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 6261-19/VMTC | | 25/06/2019 25th Jun. 201915613956002 | 25/06/2024 25th Jun. 2024 | | | |
| 1705 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3154-18/VMTC | | 31/05/2018 31st May. 201815276996000 | 31/05/2023 31st May. 2023 | | | |
| 1706 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 3053-18/VMTC | | 25/05/2018 25th May. 201815271812000 | 25/05/2023 25th May. 2023 | | | |
| 1707 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Advanced Program For Oil Tanker Cargo Operations | | | 3390-18/VMTC | | 11/06/2018 11th Jun. 201815286500000 | 11/06/2023 11th Jun. 2023 | | | |
| 1708 |
Mr.
Bùi Đức Bảo
Bui Duc Bao
bui duc bao
Việt Nam
viet nam
| 03/10/1985 3rd Oct. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 3238-18/VMTC | | 05/06/2018 5th Jun. 201815281316000 | 05/06/2023 5th Jun. 2023 | | | |
| 1709 |
Mr.
Cao Viết Bảo
Cao Viet Bao
cao viet bao
Việt Nam
viet nam
| 20/09/1962 20th Sep. 1962 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training | | | 6950-18/VMTC | | 16/11/2018 16th Nov. 201815423012002 | 16/11/2023 16th Nov. 2023 | | | |
| 1710 |
Mr.
Chu Đình Bảo
Chu Dinh Bao
chu dinh bao
Việt Nam
viet nam
| 29/05/1988 29th May. 1988 |  | | Huấn luyện Nhận thức an ninh tàu biển
(Security Awareness Training) | | | 3722-23/VMTC | | 08/06/2023 8th Jun. 202316861572002 | 08/06/2028 8th Jun. 2028 | | | |
| 1711 |
Mr.
Dương Đức Bảo
Duong Duc Bao
duong duc bao
Việt Nam
viet nam
| 13/12/1997 13th Dec. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 4488-21/VMTC | | 20/04/2021 20th Apr. 202116188516002 | 20/04/2026 20th Apr. 2026 | | | |
| 1712 |
Mr.
Hoàng Công Bảo
Hoang Cong Bao
hoang cong bao
Việt Nam
viet nam
| 05/05/2001 5th May. 2001 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0052-26/VMTC | | 10/01/2026 10th Jan. 202617679780002 | 10/01/2031 10th Jan. 2031 | | | Cấp mới |
| 1713 |
Mr.
Hoàng Kim Bảo
Hoang Kim Bao
hoang kim bao
Việt Nam
viet nam
| 22/12/2002 22nd Dec. 2002 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0169-25/VMTC | | 16/01/2025 16th Jan. 202517369604002 | 16/01/2030 16th Jan. 2030 | | | |
| 1714 |
Mr.
Hoàng Quốc Bảo
Hoang Quoc Bao
hoang quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 26/06/1983 26th Jun. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7482-22/VMTC | | 29/09/2022 29th Sep. 202216643844002 | 29/09/2027 29th Sep. 2027 | | | |
| 1715 |
Mr.
Hoàng Quốc Bảo
Hoang Quoc Bao
hoang quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 26/06/1983 26th Jun. 1983 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7457-22/VMTC | | 29/09/2022 29th Sep. 202216643844002 | 29/09/2027 29th Sep. 2027 | | | |
| 1716 |
Mr.
Hoàng Văn Bảo
Hoang Van Bao
hoang van bao
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1985 4th May. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 1802-25/VMTC | | 18/06/2025 18th Jun. 202517501796002 | 18/06/2030 18th Jun. 2030 | | | |
| 1717 |
Mr.
Hoàng Văn Bảo
Hoang Van Bao
hoang van bao
Việt Nam
viet nam
| 04/05/1985 4th May. 1985 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 1752-25/VMTC | | 12/06/2025 12th Jun. 202517496612002 | 12/06/2030 12th Jun. 2030 | | | |
| 1718 |
Mr.
Hoàng Đình Bảo
Hoang Dinh Bao
hoang dinh bao
Việt Nam
viet nam
| 14/07/1990 14th Jul. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Value Added Course-Engine Room Machinery Equipment Opreation and Maintenance | | | 0017-25/VEOM-VOS | | 25/10/2025 25th Oct. 202517613252002 | 25/10/2030 25th Oct. 2030 | | | |
| 1719 |
Mr.
Hoàng Đình Bảo
Hoang Dinh Bao
hoang dinh bao
Việt Nam
viet nam
| 14/07/1990 14th Jul. 1990 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Enclosed Spaces Entry | | | 0021-25/ESE-VOS | | 04/11/2025 4th Nov. 202517621892002 | 04/11/2030 4th Nov. 2030 | | | |
| 1720 |
Mr.
Hoàng Đình Bảo
Hoang Dinh Bao
hoang dinh bao
Việt Nam
viet nam
| 14/07/1990 14th Jul. 1990 |  | | Huấn luyện Cơ bản tàu dầu và hóa chất
(Basic Traning For Oil and Chemical Tanker Cargo Operations) | | | 5765-23/VMTC | | 30/11/2023 30th Nov. 202317012772002 | 30/11/2028 30th Nov. 2028 | | | |
| 1721 |
Mr.
Hà Quốc Bảo
Ha Quoc Bao
ha quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1983 20th Jul. 1983 |  | | Huấn luyện Quản lý an toàn tàu biển/ Huấn luyện sỹ quan an toàn tàu biển
(Safety Officer Training) | | | 0425-23/VMTC | | 03/02/2023 3rd Feb. 202316753572002 | 03/02/2028 3rd Feb. 2028 | | | |
| 1722 |
Mr.
Lê Hoài Bảo
Le Hoai Bao
le hoai bao
Việt Nam
viet nam
| 29/01/1991 29th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 8789R-22/VMTC | | 14/12/2022 14th Dec. 202216709508002 | 14/12/2027 14th Dec. 2027 | | | |
| 1723 |
Mr.
Lê Hoài Bảo
Le Hoai Bao
le hoai bao
Việt Nam
viet nam
| 29/01/1991 29th Jan. 1991 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 8786R-22/VMTC | | 14/12/2022 14th Dec. 202216709508002 | 14/12/2027 14th Dec. 2027 | | | |
| 1724 |
Mr.
Lê Văn Bảo
Le Van Bao
le van bao
Việt Nam
viet nam
| 29/05/1998 29th May. 1998 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0261-22/TK-VMTC | | 14/12/2022 14th Dec. 202216709508002 | 14/12/2027 14th Dec. 2027 | | | |
| 1725 |
Mr.
Lê Văn Bảo
Le Van Bao
le van bao
Việt Nam
viet nam
| 29/05/1998 29th May. 1998 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 8646-22/VMTC | | 09/12/2022 9th Dec. 202216705188002 | 09/12/2027 9th Dec. 2027 | | | |
| 1726 |
Mr.
Lưu Văn Bảo
Luu Van Bao
luu van bao
Việt Nam
viet nam
| 10/06/1980 10th Jun. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 8516-22/VMTC | | 01/12/2022 1st Dec. 202216698276002 | 01/12/2027 1st Dec. 2027 | | | |
| 1727 |
Mr.
Lưu Văn Bảo
Luu Van Bao
luu van bao
Việt Nam
viet nam
| 10/06/1980 10th Jun. 1980 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 8495-22/VMTC | | 01/12/2022 1st Dec. 202216698276002 | 01/12/2027 1st Dec. 2027 | | | |
| 1728 |
Mr.
Mai Chí Bảo
Mai Chi Bao
mai chi bao
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1997 10th Oct. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 1373-22/VMTC | | 21/02/2022 21st Feb. 202216453764002 | 21/02/2027 21st Feb. 2027 | | | |
| 1729 |
Mr.
Mai Chí Bảo
Mai Chi Bao
mai chi bao
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1997 10th Oct. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 1324-22/VMTC | | 17/02/2022 17th Feb. 202216450308002 | 17/02/2027 17th Feb. 2027 | | | |
| 1730 |
Mr.
Mai Chí Bảo
Mai Chi Bao
mai chi bao
Việt Nam
viet nam
| 10/10/1997 10th Oct. 1997 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1212-22/VMTC | | 16/02/2022 16th Feb. 202216449444002 | 16/02/2027 16th Feb. 2027 | | | |
| 1731 |
Mr.
Mai Ngọc Bảo
Mai Ngoc Bao
mai ngoc bao
Việt Nam
viet nam
| 28/08/2003 28th Aug. 2003 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR LIQUEFIED GAS TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1980-25/VMTC | | 11/07/2025 11th Jul. 202517521668002 | 11/07/2030 11th Jul. 2030 | | | |
| 1732 |
Mr.
Mai Ngọc Bảo
Mai Ngoc Bao
mai ngoc bao
Việt Nam
viet nam
| 28/08/2003 28th Aug. 2003 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1951-25/VMTC | | 07/07/2025 7th Jul. 202517518212002 | 07/07/2030 7th Jul. 2030 | | | |
| 1733 |
Mr.
Nguyễn Bá Bảo
Nguyen Ba Bao
nguyen ba bao
Việt Nam
viet nam
| 11/10/1988 11th Oct. 1988 |  | | Huấn luyện Quản lý đội ngũ/nguồn lực buồng máy
(Engine Room Management Engine Resource Management) | | | 1423R-23/VMTC | | 08/03/2023 8th Mar. 202316782084002 | 08/03/2028 8th Mar. 2028 | | | |
| 1734 |
Mr.
Nguyễn Bá Bảo
Nguyen Ba Bao
nguyen ba bao
Việt Nam
viet nam
| 11/10/1988 11th Oct. 1988 |  | | Huấn luyện Thuyền viên có nhiệm vụ an ninh tàu biển cụ thể
(Security Traning for Seafarers With Designated Security Duties) | | | 1420R-23/VMTC | | 08/03/2023 8th Mar. 202316782084002 | 08/03/2028 8th Mar. 2028 | | | |
| 1735 |
Mr.
Nguyễn Bá Bảo
Nguyen Ba Bao
nguyen ba bao
Việt Nam
viet nam
| 11/10/1988 11th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Engine Room Management / Engine Resource Management | | | 0201-19/VMTC | | 12/01/2019 12th Jan. 201915472260002 | 12/01/2024 12th Jan. 2024 | | | |
| 1736 |
Mr.
Nguyễn Bá Bảo
Nguyen Ba Bao
nguyen ba bao
Việt Nam
viet nam
| 11/10/1988 11th Oct. 1988 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Security Awareness Training For Seafarers with Designated Security Duties | | | 0551-19/VMTC | | 23/01/2019 23rd Jan. 201915481764002 | 23/01/2024 23rd Jan. 2024 | | | |
| 1737 |
Mr.
Nguyễn Gia Bảo
Nguyen Gia Bao
nguyen gia bao
Việt Nam
viet nam
| 08/09/2003 8th Sep. 2003 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 0077-26/VMTC | | 16/01/2026 16th Jan. 202617684964002 | 16/01/2031 16th Jan. 2031 | | | Cấp mới |
| 1738 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1995 8th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | BASIC TRAINING FOR OIL AND CHEMICAL TANKER CARGO OPERATIONS | | | 1925-24/VMTC | | 04/07/2024 4th Jul. 202417200260002 | 04/07/2029 4th Jul. 2029 | | | |
| 1739 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1992 19th May. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 7422R-20/VMTC | | 06/08/2020 6th Aug. 202015966468002 | 06/08/2025 6th Aug. 2025 | | | |
| 1740 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 19/05/1992 19th May. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 7224R-20/VMTC | | 01/08/2020 1st Aug. 202015962148002 | 01/08/2025 1st Aug. 2025 | | | |
| 1741 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1995 8th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Chemical Tanker Cargo Operations | | | 5451R-18/VMTC | | 19/09/2018 19th Sep. 201815372900002 | 19/09/2023 19th Sep. 2023 | | | |
| 1742 |
Mr.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguyen Quoc Bao
nguyen quoc bao
Việt Nam
viet nam
| 08/09/1995 8th Sep. 1995 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Đặc biệt | Basic Training for Oil Tanker Cargo Operations | | | 5292R-18/VMTC | | 10/09/2018 10th Sep. 201815365124002 | 10/09/2023 10th Sep. 2023 | | | |
| 1743 |
Mr.
Nguyễn Thế Bảo
Nguyen The Bao
nguyen the bao
Việt Nam
viet nam
| 29/08/1987 29th Aug. 1987 |  | Tokyo Keiki Ecdis | TOKYO KEIKI ECDIS | | | 0037-17/VMTC | | 26/05/2017 26th May. 201714957316000 | 26/05/2022 26th May. 2022 | | | |
| 1744 |
Mr.
Nguyễn Viết Bảo
Nguyen Viet Bao
nguyen viet bao
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1992 20th Jul. 1992 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | RADAR NAVIGATION AT MANAGEMENT LEVEL (ARPA) | | | 3137-25/VMTC | | 23/10/2025 23rd Oct. 202517611524002 | 23/10/2030 23rd Oct. 2030 | | | Cấp mới |
| 1745 |
Mr.
Nguyễn Viết Bảo
Nguyen Viet Bao
nguyen viet bao
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1992 20th Jul. 1992 |  | | Hàng hóa nguy hiểm
(Dangerous, Hazardous and hamrful Cargoes) | | | 0035-23/IMDG-VMTC | | 30/10/2023 30th Oct. 202316985988002 | 30/10/2028 30th Oct. 2028 | | | |
| 1746 |
Mr.
Nguyễn Viết Bảo
Nguyen Viet Bao
nguyen viet bao
Việt Nam
viet nam
| 20/07/1992 20th Jul. 1992 |  | | Huấn luyện Khai thác hệ thống thông tin và chỉ báo hải đồ điện tử (ECDIS)
(Operational Use of Electronic Chart Display and Information System) | | | 3019-23/VMTC | | 09/05/2023 9th May. 202316835652002 | 09/05/2028 9th May. 2028 | | | |
| 1747 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Bridge Team Management / Bridge Resource Management | | | 0444-25/VMTC | | 13/02/2025 13th Feb. 202517393796002 | 13/02/2030 13th Feb. 2030 | | | |
| 1748 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Operational Use of Electronic Chart Display Information System Generic (ECDIS Generic) | | | 0376-25/VMTC | | 08/02/2025 8th Feb. 202517389476002 | 08/02/2030 8th Feb. 2030 | | | |
| 1749 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Automatic Radar Plotting Aids (ARPA) | | | 0277-25/VMTC | | 24/01/2025 24th Jan. 202517376516002 | 24/01/2030 24th Jan. 2030 | | | |
| 1750 |
Mr.
Nguyễn Văn Bảo
Nguyen Van Bao
nguyen van bao
Việt Nam
viet nam
| 08/04/1996 8th Apr. 1996 |  | Giấy chứng nhận Huấn luyện nghiệp vụ Chuyên môn | Radar Observation and Plotting | | | 0211-25/VMTC | | 20/01/2025 20th Jan. 202517373060002 | 20/01/2030 20th Jan. 2030 | | | |